SV Ried II vs LASK Juniors
Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 0-4 LASK Juniors tại Regionalliga - Mitte, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 2, hòa 0, LASK Juniors thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 22
- Sân vận động
- Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
- Phong độ
- WWLLL SV Ried II
- LWDWD LASK Juniors
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sanogo ▼ Q. Tchicamboud
- 55' 0-1 M. Untergrabnerphản lưới
- 62' ▲ Diogo Sanches ▼ M. Untergrabner
- 62' ▲ S. Bouajila ▼ D. Wimmer
- 68' ▲ S. Fall ▼ A. Michlmayr
- 71' 0-2 O. Diallo
- 74' ▲ F. Leodolter ▼ N. Mesic
- 74' ▲ S. Nußbaumer ▼ L. Ondoa
- 75' ▲ W. Frimpong ▼ V. Augustus
- 78' 0-3 M. Sanogo
- 79' ▲ B. Pursall ▼ C. Kébé
- 79' ▲ N. Kane ▼ A. Baldé
- 82' ▲ H. Samardzić ▼ P. Weissenbacher
- 89' 0-4 O. Diallo
- FT0-4
Đội hình
- M. Burghart
- B. Sammer
- P. Weissenbacher ▼ 82'
- M. Untergrabner ▼ 62'
- F. Lechner
- M. Zetic
- C. Scholl
- L. Ondoa ▼ 74'
- D. Wimmer ▼ 62'
- N. Mesic ▼ 74'
- F. Wimmer
Dự bị 6
- Diogo Sanches ▲ 62'
- S. Bouajila ▲ 62'
- F. Leodolter ▲ 74'
- S. Nußbaumer ▲ 74'
- H. Samardzić ▲ 82'
- B. Frey
- C. Steinbauer
- K. Lebersorger
- A. Midžić
- C. Kébé ▼ 79'
- A. Baldé ▼ 79'
- M. Sulzner
- E. Safin
- V. Augustus ▼ 75'
- A. Michlmayr ▼ 68'
- Q. Tchicamboud ▼ 46'
- O. Diallo
Dự bị 6
- M. Sanogo ▲ 46'
- S. Fall ▲ 68'
- W. Frimpong ▲ 75'
- B. Pursall ▲ 79'
- N. Kane ▲ 79'
- S. Mujanovic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 34 | +33 | 65 | |
| 2 | 30 | 42 - 25 | +17 | 58 | |
| 3 | 30 | 51 - 28 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 67 - 40 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 41 | +22 | 50 | |
| 6 | 30 | 72 - 52 | +20 | 46 | |
| 7 | 30 | 53 - 61 | -8 | 42 | |
| 8 | 30 | 56 - 58 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 45 - 59 | -14 | 41 | |
| 10 | 30 | 54 - 58 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 51 - 44 | +7 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 36 | |
| 13 | 30 | 40 - 55 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 44 - 63 | -19 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 24 | |
| 16 | 30 | 32 - 70 | -38 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
59Ghi được57
65Thủng lưới50
1.79Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai29