LASK Juniors
5 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
SV Ried II

LASK Juniors vs SV Ried II

Tỷ số chung cuộc: LASK Juniors 5-2 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: LASK Juniors thắng 5, hòa 0, SV Ried II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 20
Sân vận động
voestalpine Stadion, Pasching
Phong độ
LWDWD LASK Juniors
WWLLL SV Ried II
  1. 5' 0-1 J. Gabric
  2. 24' Marco Siverio 1-1
  3. 32' 1-2 R. Steinmann
  4. 45' P. Plojer 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' L. Leodolter M. Ziegl
  7. 60' A. Michlmayr P. Plojer
  8. 60' R. Martić M. Kadlec
  9. 60' R. Vicol Á. Kecskés
  10. 65' Marco Siverio 3-2
  11. 66' B. Noss R. Steinmann
  12. 73' L. Vielgut G. Zirngast
  13. 77' F. Ratzinger E. Aljiji
  14. 86' M. Straif J. Mayer
  15. 87' G. Braun Marco Siverio
  16. 88' L. Vielgut 4-2
  17. 90'+2 S. Wimmer 5-2
  18. FT5-2

Đội hình

LASK Juniors HLV: P. Enengl
  1. L. Jungwirth
  2. Á. Kecskés▼ 60'
  3. E. Wild
  4. Y. Oberleitner
  5. S. Wimmer
  6. M. Kadlec▼ 60'
  7. S. Radulovic
  8. Y. Eisschill
  9. P. Plojer▼ 60'
  10. Marco Siverio▼ 87'
  11. G. Zirngast▼ 73'

Dự bị 6

  1. A. Michlmayr▲ 60'
  2. R. Martić▲ 60'
  3. R. Vicol▲ 60'
  4. L. Vielgut▲ 73'
  5. G. Braun▲ 87'
  6. S. Hamzic
SV Ried II HLV: W. Fiala
  1. P. Moser
  2. J. Gabric
  3. M. Ziegl▼ 46'
  4. J. Baumgartner
  5. J. Mayer▼ 86'
  6. E. Aljiji▼ 77'
  7. A. Malic
  8. F. Rossdorfer
  9. T. Scharmer
  10. L. Coco
  11. R. Steinmann▼ 66'

Dự bị 6

  1. L. Leodolter▲ 46'
  2. B. Noss▲ 66'
  3. F. Ratzinger▲ 77'
  4. M. Straif▲ 86'
  5. B. Sammer
  6. P. Krizek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
84Ghi được47
30Thủng lưới47
2.8Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu