SV Ried II
2 : 5
FT · Hiệp một 2:3
·
LASK Juniors

SV Ried II vs LASK Juniors

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 2-5 LASK Juniors tại Regionalliga - Mitte, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 2, hòa 0, LASK Juniors thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 12
Sân vận động
Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
Phong độ
WWLLL SV Ried II
LWDWD LASK Juniors
  1. 3' G. Diomandé 1-0
  2. 7' 1-1 A. Haider
  3. 8' 1-2 G. Zirngast
  4. 20' P. Haberl M. Schabauer
  5. 24' 1-3 P. Haberl
  6. 45'+1 B. Wörndl 2-3
  7. HT2-3
  8. 46' B. Peker R. Kraft
  9. 46' X. Bernauer E. Aljiji
  10. 46' L. Vielgut Y. Eisschill
  11. 59' G. Braun R. Vicol
  12. 59' J. Philipsky F. Twardzik
  13. 74' M. Zetic H. Samardzić
  14. 79' E. Prosić A. Haider
  15. 82' L. Lukic
  16. 82' L. Lukic
  17. 83' 2-4 P. Haberl
  18. 86' D. Wimmer D. Velecky
  19. 87' 2-5 P. Haberl
  20. 90' E. Purkovic G. Diomandé
  21. FT2-5

Đội hình

SV Ried II HLV: H. Zauner
  1. Liu Shaoziyang
  2. R. Kraft▼ 46'
  3. S. Schendl
  4. E. Aljiji▼ 46'
  5. J. Obernberger
  6. L. Lukic
  7. G. Diomandé▼ 90'
  8. D. Velecky▼ 86'
  9. B. Wörndl
  10. H. Samardzić▼ 74'
  11. N. Sickinger

Dự bị 6

  1. B. Peker▲ 46'
  2. X. Bernauer▲ 46'
  3. M. Zetic▲ 74'
  4. D. Wimmer▲ 86'
  5. E. Purkovic▲ 90'
  6. S. Szakál
LASK Juniors HLV: L. Pavlovic
  1. L. Jungwirth
  2. F. Twardzik▼ 59'
  3. S. Wimmer
  4. M. Würdinger
  5. J. Emmanuel Okeke
  6. Y. Eisschill▼ 46'
  7. R. Martić
  8. G. Zirngast
  9. R. Vicol▼ 59'
  10. M. Schabauer▼ 20'
  11. A. Haider▼ 79'

Dự bị 6

  1. P. Haberl▲ 20'
  2. L. Vielgut▲ 46'
  3. G. Braun▲ 59'
  4. J. Philipsky▲ 59'
  5. E. Prosić▲ 79'
  6. C. Steinbauer

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
54Ghi được77
70Thủng lưới46
1.8Bàn thắng mỗi trận2.2
3Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu