SV Ried II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
LASK Juniors

SV Ried II vs LASK Juniors

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 0-3 LASK Juniors tại Regionalliga - Mitte, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 2, hòa 0, LASK Juniors thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 5
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Phong độ
WWLLL SV Ried II
LWDWD LASK Juniors
  1. 27' 0-1 F. Flecker
  2. 43' 0-2 M. Kadlec
  3. HT0-2
  4. 46' R. Ungerath B. Beganovic
  5. 53' 0-3 F. Flecker
  6. 57' F. Rossdorfer J. Mayer
  7. 57' R. Steinmann L. Coco
  8. 67' A. Haider M. Kadlec
  9. 72' L. Mayrhuber V. Akrap
  10. 76' M. Straif P. Birglehner
  11. 76' J. Sams E. Wild
  12. 76' S. Radulovic M. Würdinger
  13. 85' P. Plojer G. Zirngast
  14. FT0-3

Đội hình

SV Ried II HLV: M. Senft
  1. P. Moser
  2. C. Zotter
  3. P. Birglehner▼ 76'
  4. J. Gabric
  5. J. Baumgartner
  6. J. Mayer▼ 57'
  7. E. Aljiji
  8. D. Madritsch
  9. L. Coco▼ 57'
  10. V. Akrap▼ 72'
  11. B. Beganovic▼ 46'

Dự bị 6

  1. R. Ungerath▲ 46'
  2. F. Rossdorfer▲ 57'
  3. R. Steinmann▲ 57'
  4. L. Mayrhuber▲ 72'
  5. M. Straif▲ 76'
  6. P. Krizek
LASK Juniors HLV: P. Enengl
  1. N. Polster
  2. J. Boller
  3. M. Würdinger▼ 76'
  4. T. Messing
  5. E. Wild▼ 76'
  6. Y. Oberleitner
  7. S. Wimmer
  8. F. Flecker
  9. M. Kadlec▼ 67'
  10. L. Wimhofer
  11. G. Zirngast▼ 85'

Dự bị 6

  1. A. Haider▲ 67'
  2. J. Sams▲ 76'
  3. S. Radulovic▲ 76'
  4. P. Plojer▲ 85'
  5. J. Philipsky
  6. S. Hamzic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
47Ghi được84
47Thủng lưới30
1.57Bàn thắng mỗi trận2.8
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu