Union Vöcklamarkt
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Deutschlandsberger SC

Union Vöcklamarkt vs Deutschlandsberger SC

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 3-0 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 4, Deutschlandsberger SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 30
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
WDWLW Deutschlandsberger SC
  1. 31' D. Maganić 1-0
  2. 42' D. Schroll M. Capretti
  3. 43' M. Meilinger11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 65' Ali Noorzai K. Cormehic
  6. 70' E. Imeri S. Hager
  7. 81' R. Nagy L. Purkrabek
  8. 81' B. Akyol D. Brožík
  9. 85' M. Krupinac D. Maganić
  10. 85' D. Krasniqi M. Brandmayr
  11. 90'+1 B. Akyol 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Brožík ▼ 81'
  3. S. Würtinger
  4. S. Hager ▼ 70'
  5. M. Gaugger
  6. M. Eberl
  7. U. Gruber
  8. L. Purkrabek ▼ 81'
  9. M. Meilinger
  10. D. Maganić ▼ 85'
  11. M. Brandmayr ▼ 85'

Dự bị 6

  1. E. Imeri ▲ 70'
  2. R. Nagy ▲ 81'
  3. B. Akyol ▲ 81'
  4. M. Krupinac ▲ 85'
  5. D. Krasniqi ▲ 85'
  6. P. Krizek
Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. J. Veit
  2. C. Lipp
  3. J. Mesarič
  4. A. Fuchs
  5. K. Cormehic ▼ 65'
  6. M. Hadžić
  7. M. Capretti ▼ 42'
  8. N. Weinberger
  9. B. Syla
  10. M. Fuchshofer
  11. D. Sliško

Dự bị 4

  1. D. Schroll ▲ 42'
  2. Ali Noorzai ▲ 65'
  3. L. Tafolli
  4. P. Leitinger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
38Ghi được62
53Thủng lưới59
1.27Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu