Deutschlandsberger SC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Union Vöcklamarkt

Deutschlandsberger SC vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 2-0 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 4, hòa 4, Union Vöcklamarkt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 15
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Trọng tài
E. Omerhodzic
Phong độ
WDWLW Deutschlandsberger SC
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 16' J. Grubelnik 1-0
  2. 33' G. Grubišić 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' H. Senkyu S. Vojvoda
  5. 64' L. Würtinger B. Circik
  6. 69' J. Mesarič L. Pistrich
  7. 74' J. Gabric F. Knez
  8. 77' A. Kleindienst C. Degen
  9. 84' David Muro C. Urdl
  10. 84' S. Weitlaner G. Grubišić
  11. FT2-0

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. L. Oparenović
  3. C. Lipp
  4. P. Robnik
  5. L. Pistrich ▼ 69'
  6. G. Grubišić ▼ 84'
  7. J. Grubelnik
  8. C. Degen ▼ 77'
  9. D. Schroll
  10. N. Tisaj
  11. C. Urdl ▼ 84'

Dự bị 6

  1. J. Mesarič ▲ 69'
  2. A. Kleindienst ▲ 77'
  3. David Muro ▲ 84'
  4. S. Weitlaner ▲ 84'
  5. A. Boßler
  6. L. Kremser
Union Vöcklamarkt HLV: J. Brandstätter
  1. W. Schober
  2. M. Rohrstorfer
  3. S. Würtinger
  4. I. Ljubičić
  5. M. Eberl
  6. L. Purkrabek
  7. D. Pointner
  8. S. Vojvoda ▼ 46'
  9. B. Circik ▼ 64'
  10. B. Taferner
  11. F. Knez ▼ 74'

Dự bị 5

  1. H. Senkyu ▲ 46'
  2. L. Würtinger ▲ 64'
  3. J. Gabric ▲ 74'
  4. A. Mair
  5. B. Gerbl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
72Ghi được51
28Thủng lưới54
2.06Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu