Union Vöcklamarkt
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Deutschlandsberger SC

Union Vöcklamarkt vs Deutschlandsberger SC

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 1-1 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 4, Deutschlandsberger SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 32
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Trọng tài
M. Koller
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
WDWLW Deutschlandsberger SC
  1. HT0-0
  2. 50' M. Eberl 1-0
  3. 55' S. Weitlaner L. Pistrich
  4. 84' M. Gaugger H. Senkyu
  5. 84' A. Kleindienst T. Mestrovic
  6. 87' 1-1 G. Grubišić
  7. 88' B. Gerbl M. Eberl
  8. 90'+1 D. Schönegger S. Vojvoda
  9. FT1-1

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: J. Brandstätter
  1. W. Schober
  2. D. Pointner
  3. S. Würtinger
  4. M. Eberl ▼ 88'
  5. L. Purkrabek
  6. L. Preiner
  7. S. Vojvoda ▼ 90'
  8. B. Cirkic
  9. B. Taferner
  10. P. Lipczinski
  11. H. Senkyu ▼ 84'

Dự bị 5

  1. M. Gaugger ▲ 84'
  2. B. Gerbl ▲ 88'
  3. D. Schönegger ▲ 90'
  4. A. Mair
  5. M. Lehner
Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. N. Šturm
  2. C. Lipp
  3. P. Robnik
  4. T. Đaković
  5. L. Pistrich ▼ 55'
  6. G. Grubišić
  7. J. Grubelnik
  8. C. Degen
  9. D. Schroll
  10. N. Tisaj
  11. T. Mestrovic ▼ 84'

Dự bị 5

  1. S. Weitlaner ▲ 55'
  2. A. Kleindienst ▲ 84'
  3. F. Steinbauer
  4. J. Koch
  5. J. Mesarič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
51Ghi được72
54Thủng lưới28
1.46Bàn thắng mỗi trận2.06
8Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu