Union Vöcklamarkt
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Deutschlandsberger SC

Union Vöcklamarkt vs Deutschlandsberger SC

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 0-3 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 4, Deutschlandsberger SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 20
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
WDWLW Deutschlandsberger SC
  1. 27' J. Mesarič P. Robnik
  2. 41' 0-1 M. Fuchshofer
  3. HT0-1
  4. 46' F. Knez C. Fürstaller
  5. 61' 0-2 N. Tisaj
  6. 64' 0-3 A. Fuchs
  7. 69' D. Schönegger M. Eberl
  8. 69' R. Nagy B. Taferner
  9. 70' L. Pistrich A. Fuchs
  10. 70' T. Galitekin M. Fuchshofer
  11. 77' S. Leitinger J. Grubelnik
  12. 77' T. Mestrovic C. Urdl
  13. 81' B. Gerbl U. Gruber
  14. FT0-3

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. D. Pointner
  3. S. Würtinger
  4. M. Gaugger
  5. M. Eberl ▼ 69'
  6. U. Gruber ▼ 81'
  7. C. Fürstaller ▼ 46'
  8. L. Preiner
  9. B. Taferner ▼ 69'
  10. J. Przybyłko
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. F. Knez ▲ 46'
  2. D. Schönegger ▲ 69'
  3. R. Nagy ▲ 69'
  4. B. Gerbl ▲ 81'
  5. A. Mair
  6. E. Imeri
Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. C. Lipp
  3. P. Robnik ▼ 27'
  4. A. Fuchs ▼ 70'
  5. M. Hadžić
  6. C. Urdl ▼ 77'
  7. J. Grubelnik ▼ 77'
  8. C. Degen
  9. D. Schroll
  10. N. Tisaj
  11. M. Fuchshofer ▼ 70'

Dự bị 6

  1. J. Mesarič ▲ 27'
  2. L. Pistrich ▲ 70'
  3. T. Galitekin ▲ 70'
  4. S. Leitinger ▲ 77'
  5. T. Mestrovic ▲ 77'
  6. J. Veit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
29Ghi được57
49Thủng lưới57
0.94Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu