Union Vöcklamarkt
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Deutschlandsberger SC

Union Vöcklamarkt vs Deutschlandsberger SC

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 1-1 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 9 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 4, Deutschlandsberger SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 9
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Trọng tài
A. Weichsler
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
WDWLW Deutschlandsberger SC
  1. 8' 0-1 N. Tisaj
  2. 20' P. Birglehner 1-1
  3. 40' S. Weitlaner N. Tisaj
  4. HT1-1
  5. 46' Y. Johnson D. Schönegger
  6. 80' D. Oswald R. Kober
  7. 83' L. Preiner M. Eberl
  8. 90'+1 C. Brandl P. Lipczinski
  9. 90'+1 S. Vojvoda B. Taferner
  10. FT1-1

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: J. Schatas
  1. W. Schober
  2. M. Rohrstorfer
  3. M. Hofmeister
  4. P. Birglehner
  5. S. Würtinger
  6. J. Gabric
  7. M. Eberl ▼ 83'
  8. M. Olivotto
  9. B. Taferner ▼ 90'
  10. D. Schönegger ▼ 46'
  11. P. Lipczinski ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Y. Johnson ▲ 46'
  2. L. Preiner ▲ 83'
  3. C. Brandl ▲ 90'
  4. S. Vojvoda ▲ 90'
  5. S. Hitzl
Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. L. Oparenović
  3. C. Lipp
  4. P. Zisser
  5. J. Mesarič
  6. G. Grubišić
  7. C. Degen
  8. D. Schroll
  9. N. Tisaj ▼ 40'
  10. R. Kober ▼ 80'
  11. C. Urdl

Dự bị 5

  1. S. Weitlaner ▲ 40'
  2. D. Oswald ▲ 80'
  3. A. Boßler
  4. L. Kremser
  5. L. Pistrich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gleisdorf 09
13 26 - 17 +9 27
2
St. Anna
12 33 - 15 +18 26
3
Gurten
13 22 - 13 +9 26
4
Hertha
13 34 - 20 +14 25
5
Bad Gleichenberg
12 28 - 18 +10 23
6
SK Sturm Graz II
13 23 - 17 +6 23
7
Kalsdorf
13 20 - 19 +1 22
8
Wolfsberger AC II
13 21 - 18 +3 18
9
Weiz
13 24 - 20 +4 16
10
Deutschlandsberger SC
13 29 - 27 +2 16
11
Allerheiligen
11 26 - 24 +2 13
12
SV Ried II
12 20 - 28 -8 12
13
Stadl-Paura
13 20 - 32 -12 11
14
Spittal
12 10 - 25 -15 9
15
Union Vöcklamarkt
13 11 - 28 -17 8
16
Wels
13 14 - 40 -26 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu15
19Ghi được38
34Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận2.53
1Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu