Deutschlandsberger SC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Union Vöcklamarkt

Deutschlandsberger SC vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 4-1 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 4, hòa 4, Union Vöcklamarkt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 15
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Phong độ
WDWLW Deutschlandsberger SC
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 8' 0-1 F. Knez
  2. 13' M. Fuchshofer 1-1
  3. 32' M. Wildbacher 2-1
  4. HT2-1
  5. 69' M. Predanič D. Marković
  6. 75' N. Tisaj 3-1
  7. 84' D. Sliško M. Wildbacher
  8. 84' E. Imeri D. Brožík
  9. 84' R. Nagy U. Gruber
  10. 86' F. Weissenbrunner M. Fuchshofer
  11. 90'+3 D. Sliško 4-1
  12. FT4-1

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. J. Veit
  2. C. Lipp
  3. A. Fuchs
  4. D. Schroll
  5. M. Capretti
  6. J. Grubelnik
  7. N. Weinberger
  8. D. Marković ▼ 69'
  9. N. Tisaj
  10. M. Fuchshofer ▼ 86'
  11. M. Wildbacher ▼ 84'

Dự bị 6

  1. M. Predanič ▲ 69'
  2. D. Sliško ▲ 84'
  3. F. Weissenbrunner ▲ 86'
  4. L. Tafolli
  5. M. Schuster
  6. M. Wallner
Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. D. Brožík ▼ 84'
  3. D. Pointner
  4. S. Würtinger
  5. M. Gaugger
  6. U. Gruber ▼ 84'
  7. L. Purkrabek
  8. M. Meilinger
  9. D. Maganić
  10. F. Knez
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. E. Imeri ▲ 84'
  2. R. Nagy ▲ 84'
  3. D. Prommegger
  4. L. Purrer
  5. M. Krupinac
  6. S. Hager

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
62Ghi được38
59Thủng lưới53
1.72Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu