Deutschlandsberger SC
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Bad Gleichenberg

Deutschlandsberger SC vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 5-1 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 5, hòa 2, Bad Gleichenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 25
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Phong độ
LWDWL Deutschlandsberger SC
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 24' M. Wildbacher 1-0
  2. 28' B. Syla 2-0
  3. 40' M. Fuchshofer 3-0
  4. 43' J. Grubelnik 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' A. Buzeti R. Lang
  7. 46' D. Poposki S. Schleich
  8. 54' 4-1 L. Sreš
  9. 65' N. Gajić D. Poposki
  10. 73' D. Schroll 5-1
  11. 74' D. Marković M. Wildbacher
  12. 74' M. Geigl P. Wiesenhofer
  13. 77' K. Cormehic J. Grubelnik
  14. 80' P. Stuber-Hamm
  15. 80' P. Stuber-Hamm
  16. 83' Ali Noorzai N. Weinberger
  17. 83' D. Sliško C. Degen
  18. 83' M. Capretti B. Syla
  19. FT5-1

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. J. Veit
  2. C. Lipp
  3. J. Mesarič
  4. D. Schroll
  5. M. Hadžić
  6. J. Grubelnik ▼ 77'
  7. C. Degen ▼ 83'
  8. N. Weinberger ▼ 83'
  9. B. Syla ▼ 83'
  10. M. Fuchshofer
  11. M. Wildbacher ▼ 74'

Dự bị 6

  1. D. Marković ▲ 74'
  2. K. Cormehic ▲ 77'
  3. Ali Noorzai ▲ 83'
  4. D. Sliško ▲ 83'
  5. M. Capretti ▲ 83'
  6. L. Tafolli
Bad Gleichenberg HLV: P. Hochleitner
  1. R. Lang ▼ 46'
  2. G. Želko
  3. P. Stuber-Hamm
  4. P. Sarać
  5. L. Sreš
  6. J. Perger
  7. M. Holzerbauer
  8. M. Treitler
  9. P. Wendler
  10. S. Schleich ▼ 46'
  11. P. Wiesenhofer ▼ 74'

Dự bị 6

  1. A. Buzeti ▲ 46'
  2. D. Poposki ▲ 46'
  3. N. Gajić ▲ 65'
  4. M. Geigl ▲ 74'
  5. J. Gmeindl
  6. M. Krenn

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
62Ghi được64
59Thủng lưới85
1.72Bàn thắng mỗi trận1.73
3Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu