Deutschlandsberger SC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Bad Gleichenberg

Deutschlandsberger SC vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 2-2 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 5, hòa 2, Bad Gleichenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 11
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Phong độ
LWDWL Deutschlandsberger SC
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 13' N. Tisaj 1-0
  2. 17' 1-1 P. Wendler
  3. 32' 1-2 D. Roßmann
  4. HT1-2
  5. 46' P. Robnik L. Oparenović
  6. 48' N. Tisaj 2-2
  7. 75' E. Imsirovic S. Schleich
  8. 75' N. Fabiani D. Roßmann
  9. 84' L. Pistrich A. Fuchs
  10. FT2-2

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. L. Oparenović ▼ 46'
  3. C. Lipp
  4. J. Mesarič
  5. A. Fuchs ▼ 84'
  6. C. Urdl
  7. J. Grubelnik
  8. C. Degen
  9. D. Schroll
  10. N. Tisaj
  11. T. Mestrovic

Dự bị 5

  1. P. Robnik ▲ 46'
  2. L. Pistrich ▲ 84'
  3. J. Veit
  4. P. Pelzmann
  5. S. Leitinger
Bad Gleichenberg HLV: M. Rebernegg
  1. D. Bartosch
  2. M. Hochleitner
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst
  5. C. Kitek
  6. D. Roßmann ▼ 75'
  7. M. Forjan
  8. S. Schleich ▼ 75'
  9. N. Zürngast
  10. M. Treitler
  11. P. Wendler

Dự bị 6

  1. E. Imsirovic ▲ 75'
  2. N. Fabiani ▲ 75'
  3. J. Gmeindl
  4. K. Mugabe
  5. K. Reiter
  6. S. Hauptmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
57Ghi được71
57Thủng lưới61
1.68Bàn thắng mỗi trận2.22
7Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu