Bad Gleichenberg
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Deutschlandsberger SC

Bad Gleichenberg vs Deutschlandsberger SC

Tỷ số chung cuộc: Bad Gleichenberg 2-3 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bad Gleichenberg thắng 3, hòa 2, Deutschlandsberger SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 10
Sân vận động
Bad Gleichenberg Arena, Bad Gleichenberg
Phong độ
LWWLW Bad Gleichenberg
WDWLW Deutschlandsberger SC
  1. 27' P. Wendler 1-0
  2. 30' 1-1 J. Grubelnik
  3. HT1-1
  4. 46' M. Holzerbauer P. Stuber-Hamm
  5. 51' 1-2 N. Tisaj
  6. 58' P. Wendler11m 2-2
  7. 61' 2-3 M. Wildbacher
  8. 63' G. Želko M. Hochleitner
  9. 70' N. Zürngast M. Krenn
  10. 70' S. Schleich P. Wiesenhofer
  11. 84' M. Treitler R. Wien
  12. 85' D. Sliško M. Predanič
  13. FT2-3

Đội hình

Bad Gleichenberg HLV: P. Hochleitner
  1. D. Bartosch
  2. M. Hochleitner ▼ 63'
  3. P. Stuber-Hamm ▼ 46'
  4. M. Kohlfürst
  5. P. Sarać
  6. D. Roßmann
  7. L. Sreš
  8. R. Wien ▼ 84'
  9. P. Wendler
  10. M. Krenn ▼ 70'
  11. P. Wiesenhofer ▼ 70'

Dự bị 6

  1. M. Holzerbauer ▲ 46'
  2. G. Želko ▲ 63'
  3. N. Zürngast ▲ 70'
  4. S. Schleich ▲ 70'
  5. M. Treitler ▲ 84'
  6. R. Lang
Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. J. Veit
  2. C. Lipp
  3. A. Fuchs
  4. D. Schroll
  5. M. Hadžić
  6. M. Predanič ▼ 85'
  7. J. Grubelnik
  8. C. Degen
  9. N. Weinberger
  10. N. Tisaj
  11. M. Wildbacher

Dự bị 5

  1. D. Sliško ▲ 85'
  2. E. Freidl
  3. L. Tafolli
  4. M. Schuster
  5. M. Wallner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
64Ghi được62
85Thủng lưới59
1.73Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu