Bad Gleichenberg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Deutschlandsberger SC

Bad Gleichenberg vs Deutschlandsberger SC

Tỷ số chung cuộc: Bad Gleichenberg 0-1 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bad Gleichenberg thắng 3, hòa 2, Deutschlandsberger SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 10
Sân vận động
Bad Gleichenberg Arena, Bad Gleichenberg
Trọng tài
D. Grasser
Phong độ
LWWLW Bad Gleichenberg
WDWLW Deutschlandsberger SC
  1. HT0-0
  2. 66' G. Želko M. Krenn
  3. 70' David Muro S. Weitlaner
  4. 70' J. Mesarič L. Pistrich
  5. 80' 0-1 J. Mesarič
  6. 89' T. Đaković C. Urdl
  7. 90' N. Fabiani N. Zürngast
  8. FT0-1

Đội hình

Bad Gleichenberg HLV: M. Rebernegg
  1. D. Bartosch
  2. J. Trummer
  3. D. Otter
  4. M. Hochleitner
  5. P. Stuber-Hamm
  6. M. Kohlfürst
  7. D. Roßmann
  8. L. Sreš
  9. M. Krenn ▼ 66'
  10. M. Forjan
  11. N. Zürngast ▼ 90'

Dự bị 4

  1. G. Želko ▲ 66'
  2. N. Fabiani ▲ 90'
  3. S. Schadler
  4. Ž. Rošker
Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. L. Oparenović
  3. C. Lipp
  4. P. Robnik
  5. L. Pistrich ▼ 70'
  6. J. Grubelnik
  7. C. Degen
  8. D. Schroll
  9. S. Weitlaner ▼ 70'
  10. N. Tisaj
  11. C. Urdl ▼ 89'

Dự bị 6

  1. David Muro ▲ 70'
  2. J. Mesarič ▲ 70'
  3. T. Đaković ▲ 89'
  4. A. Boßler
  5. A. Kleindienst
  6. L. Kremser

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
63Ghi được72
58Thủng lưới28
1.75Bàn thắng mỗi trận2.06
7Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu