Bad Gleichenberg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Deutschlandsberger SC

Bad Gleichenberg vs Deutschlandsberger SC

Tỷ số chung cuộc: Bad Gleichenberg 0-1 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bad Gleichenberg thắng 3, hòa 2, Deutschlandsberger SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 26
Sân vận động
Bad Gleichenberg Arena, Bad Gleichenberg
Phong độ
LWWLW Bad Gleichenberg
LWDWL Deutschlandsberger SC
  1. 36' 0-1 C. Urdl
  2. HT0-1
  3. 74' T. Galitekin M. Fuchshofer
  4. 75' M. Treitler M. Krenn
  5. 75' S. Schleich L. Sreš
  6. 83' S. Fischl N. Zürngast
  7. 85' L. Pistrich C. Urdl
  8. 90'+3 J. Mesarič A. Fuchs
  9. FT0-1

Đội hình

Bad Gleichenberg HLV: M. Rebernegg
  1. K. Reiter
  2. M. Hochleitner
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst
  5. C. Kitek
  6. D. Roßmann
  7. L. Sreš ▼ 75'
  8. M. Forjan
  9. N. Zürngast ▼ 83'
  10. P. Wendler
  11. M. Krenn ▼ 75'

Dự bị 6

  1. M. Treitler ▲ 75'
  2. S. Schleich ▲ 75'
  3. S. Fischl ▲ 83'
  4. D. Bartosch
  5. J. Gmeindl
  6. N. Fabiani
Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. C. Lipp
  3. P. Robnik
  4. A. Fuchs ▼ 90'
  5. M. Hadžić
  6. C. Urdl ▼ 85'
  7. J. Grubelnik
  8. C. Degen
  9. D. Schroll
  10. N. Tisaj
  11. M. Fuchshofer ▼ 74'

Dự bị 6

  1. T. Galitekin ▲ 74'
  2. L. Pistrich ▲ 85'
  3. J. Mesarič ▲ 90'
  4. D. Sliško
  5. J. Veit
  6. S. Leitinger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
71Ghi được57
61Thủng lưới57
2.22Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu