Deutschlandsberger SC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bad Gleichenberg

Deutschlandsberger SC vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 0-3 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 15 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 5, hòa 2, Bad Gleichenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 4
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Trọng tài
B. Eigler
Phong độ
LWDWL Deutschlandsberger SC
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 4' 0-1 N. Köpf
  2. 26' D. Schroll S. Feraru
  3. 40' L. Kremser
  4. 40' L. Kremser
  5. HT0-1
  6. 60' L. Pistrich J. Mesarič
  7. 60' R. Kober G. Grubišić
  8. 61' D. Roßmann L. Sreš
  9. 75' S. Pojer M. Krenn
  10. 89' 0-2 L. Kaufmann
  11. 90' G. Želko N. Köpf
  12. 90' M. Korkusuz L. Kaufmann
  13. 90'+4 0-3 G. Želko
  14. FT0-3

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. L. Oparenović
  3. P. Zisser
  4. S. Feraru ▼ 26'
  5. J. Mesarič ▼ 60'
  6. L. Kremser
  7. G. Grubišić ▼ 60'
  8. C. Degen
  9. S. Prattes
  10. N. Tisaj
  11. C. Urdl

Dự bị 5

  1. D. Schroll ▲ 26'
  2. L. Pistrich ▲ 60'
  3. R. Kober ▲ 60'
  4. A. Boßler
  5. G. Pllana
Bad Gleichenberg HLV: Z. Gasevic
  1. Ž. Rošker
  2. J. Trummer
  3. M. Hochleitner
  4. P. Stuber-Hamm
  5. M. Kohlfürst
  6. L. Sreš ▼ 61'
  7. M. Krenn ▼ 75'
  8. M. Forjan
  9. A. Stocker
  10. N. Köpf ▼ 90'
  11. L. Kaufmann ▼ 90'

Dự bị 5

  1. D. Roßmann ▲ 61'
  2. S. Pojer ▲ 75'
  3. G. Želko ▲ 90'
  4. M. Korkusuz ▲ 90'
  5. D. Bartosch

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gleisdorf 09
13 26 - 17 +9 27
2
St. Anna
12 33 - 15 +18 26
3
Gurten
13 22 - 13 +9 26
4
Hertha
13 34 - 20 +14 25
5
Bad Gleichenberg
12 28 - 18 +10 23
6
SK Sturm Graz II
13 23 - 17 +6 23
7
Kalsdorf
13 20 - 19 +1 22
8
Wolfsberger AC II
13 21 - 18 +3 18
9
Weiz
13 24 - 20 +4 16
10
Deutschlandsberger SC
13 29 - 27 +2 16
11
Allerheiligen
11 26 - 24 +2 13
12
SV Ried II
12 20 - 28 -8 12
13
Stadl-Paura
13 20 - 32 -12 11
14
Spittal
12 10 - 25 -15 9
15
Union Vöcklamarkt
13 11 - 28 -17 8
16
Wels
13 14 - 40 -26 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
38Ghi được33
32Thủng lưới23
2.53Bàn thắng mỗi trận2.2
1Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu