Grazer AK vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 0-0 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- DLDLD Wolfsberger AC
- 15' Nicolas Wimmer
- 20' ▲ M. Kitz ▼ D. Avdijaj
- 27' Peter Michorl
- 27' Raffael Behounek
- HT0-0
- 46' ▲ T. Schriebl ▼ P. Verhounig
- 48' Donovan Pines
- 61' Daniel Maderner
- 61' Marco Sulzner
- 66' ▲ M. Grosse ▼ D. Maderner
- 72' ▲ R. Renner ▼ A. Schwarz
- 72' ▲ E. Agyemang ▼ O. Mamageishvili
- 74' Fabian Wohlmuth
- 76' ▲ J. Italiano ▼ Anderson
- 76' ▲ C. Lichtenberger ▼ I. Guerti
- 80' ▲ S. Karamoko ▼ G. Vrioni
- FT0-0
Đội hình
- 23C. Stankovic 7.2
- 82B. Owusu 8.9
- 2D. Pines 7.3
- 27Y. Oberleitner 7.3
- 28Anderson ▼ 76' 6.9
- 8T. Koch 6.6
- 34P. Michorl 7.3
- 32L. Klassen 6.9
- 25A. Hofleitner 7.0
- 9D. Maderner ▼ 66' 6.2
- 29I. Guerti ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 1J. Meierhofer
- 14J. Italiano ▲ 76' 6.9
- 48M. Gragger
- 72P. Markovic
- 30C. Hasenhuttl
- 11M. Grosse ▲ 66' 6.5
- 10C. Lichtenberger ▲ 76' 6.6
- 52J. Rumpl
- 1L. Gutlbauer 7.9
- 6R. Behounek 6.9
- 8S. Piesinger 6.9
- 37N. Wimmer 3.7
- 31F. Wohlmuth 6.9
- 30M. Sulzner 6.9
- 19O. Mamageishvili ▼ 72' 7.2
- 11A. Schwarz ▼ 72' 6.9
- 23P. Verhounig ▼ 46' 6.2
- 10D. Avdijaj ▼ 20' 6.3
- 9G. Vrioni ▼ 80' 6.5
Dự bị 9
- 12L. Gliklich
- 35M. Kitz ▲ 20' 6.9
- 77R. Renner ▲ 72' 6.9
- 34E. Agyemang ▲ 72' 6.7
- 20T. Schriebl ▲ 46' 6.9
- 17M. Schabauer
- 7L. Hassler
- 32M. Pink
- 49S. Karamoko ▲ 80' 6.3
Thống kê
03⚑11
⚑431
70%Kiểm soát bóng30%
27Dứt điểm5
7Trúng đích1
13Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
11Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
491Chuyền bóng225
400Chuyền chính xác113
81%Chính xác chuyền50%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu11
11Ghi được27
22Thủng lưới14
1.1Bàn thắng mỗi trận2.45
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14