Wolfsberger AC vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 5, hòa 2, Grazer AK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 29
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- WLLDW Grazer AK
- HT0-0
- 62' ▲ M. Pink ▼ J. Ngankam
- 62' ▲ D. Atanga ▼ R. Renner
- 62' ▲ D. Zukic ▼ E. Agyeman
- 65' Beres Owusu
- 67' Alexander Hofleitner
- 68' ▲ T. Koch ▼ T. Schriebl
- 78' ▲ D. Avdijaj ▼ A. Schopf
- 79' ▲ D. Frieser ▼ R. Harakate
- 84' M. Pink · F. Wohlmuth 1-0
- 86' ▲ T. Gruber ▼ F. Wohlmuth
- 87' ▲ M. Grosse ▼ M. Olesen
- 87' ▲ C. Lichtenberger ▼ L. Vraa-Jensen
- FT1-0
Đội hình
- 12N. Polster 6.9
- 22D. Baumgartner 8.2
- 8S. Piesinger 7.3
- 37N. Wimmer 7.2
- 31F. Wohlmuth ⇢ ▼ 86' 7.3
- 30M. Sulzner 6.9
- 18A. Schopf ▼ 78' 6.2
- 77R. Renner ▼ 62' 7.2
- 7A. Gattermayer 7.2
- 34E. Agyeman ▼ 62' 6.7
- 24J. Ngankam ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 1L. Gutlbauer
- 10D. Avdijaj ▲ 78' 6.7
- 2B. Matic
- 32M. Pink ⚽ ▲ 62' 7.3
- 17D. Atanga ▲ 62' 6.5
- 20D. Zukic ▲ 62' 6.6
- 15C. Diabate
- 13T. Gruber ▲ 86' 6.6
- 9E. Kojzek
- 12F. Stolz 6.3
- 82B. Owusu 7.2
- 2D. Pines 7.5
- 3L. Vraa-Jensen ▼ 87' 6.6
- 6M. Olesen ▼ 87' 6.3
- 14J. Italiano 7.7
- 20T. Schriebl ▼ 68' 6.9
- 7M. Satin 6.7
- 32L. Klassen 6.5
- 25A. Hofleitner 6.2
- 22R. Harakate ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 1J. Meierhofer
- 8T. Koch ▲ 68' 6.7
- 4M. Kreuzriegler
- 28D. Frieser ▲ 79' 6.9
- 11M. Grosse ▲ 87' 6.3
- 10C. Lichtenberger ▲ 87' 6.5
- 15L. Graf
- 24T. Paumgartner
Thống kê
00⚑5
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm12
4Trúng đích2
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn7
5Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
282Chuyền bóng363
199Chuyền chính xác266
71%Chính xác chuyền73%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu38
81Ghi được57
61Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai33