Wolfsberger AC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Grazer AK

Wolfsberger AC vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 4-2 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 5, hòa 2, Grazer AK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
WLLDW Grazer AK
  1. 11' Adis Jašić
  2. 27' Dejan Zukić
  3. 34' D. Baumgartner · D. Zukić 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' E. Kojzek S. Karamoko
  6. 46' E. Omić B. Matić
  7. 51' Maximilian Ullmann
  8. 53' Dominik Baumgartner
  9. 58' Thierno Ballo
  10. 60' T. Ballo · A. Gattermayer 2-0
  11. 61' R. Vučić T. Cipot
  12. 61' A. Zaizen D. Frieser
  13. 61' M. Cheukoua D. Maderner
  14. 64' D. Atanga A. Gattermayer
  15. 65' E. Kojzek · D. Atanga 3-0
  16. 73' E. Kojzek 4-0
  17. 74' M. Perchtold C. Lichtenberger
  18. 80' 4-1 M. Lang · M. Şatin
  19. 81' S. Altunashvili D. Zukić
  20. 82' 4-2 M. Cheukoua · M. Lang
  21. 88' M. Diabaté T. Ballo
  22. 89' F. Holzhacker J. Italiano
  23. 90'+3 Dennis Dressel
  24. FT4-2

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kühbauer
  1. 12N. Polster 6.6
  2. 2B. Matić ▼ 46' 6.9
  3. 22D. Baumgartner 7.7
  4. 37N. Wimmer 6.7
  5. 31M. Ullmann 6.2
  6. 97A. Jašić 6.6
  7. 8S. Piesinger 6.6
  8. 7A. Gattermayer ▼ 64' 6.9
  9. 20D. Zukić ▼ 81' 7.5
  10. 11T. Ballo ▼ 88' 6.3
  11. 9S. Karamoko ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 47E. Kojzek ⚽2 ▲ 46' 8.5
  2. 44E. Omić ▲ 46' 7.3
  3. 17D. Atanga ▲ 64' 7.0
  4. 19S. Altunashvili ▲ 81' 6.5
  5. 5M. Diabaté ▲ 88'
  6. 1L. Gütlbauer
  7. 10T. Sabitzer
Grazer AK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Messner
  1. 1J. Meierhofer 6.6
  2. 21M. Lang 7.9
  3. 30M. Jovičić 6.3
  4. 5P. Filipović 6.3
  5. 14J. Italiano ▼ 89' 6.5
  6. 7M. Şatin 7.3
  7. 24D. Dressel 6.5
  8. 28D. Frieser ▼ 61' 6.5
  9. 10C. Lichtenberger ▼ 74' 7.3
  10. 11T. Cipot ▼ 61' 6.3
  11. 9D. Maderner ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 12R. Vučić ▲ 61' 6.7
  2. 18A. Zaizen ▲ 61' 6.9
  3. 99M. Cheukoua ▲ 61' 7.3
  4. 13M. Perchtold ▲ 74' 6.3
  5. 22F. Holzhacker ▲ 89'
  6. 19M. Gantschnig
  7. 33J. Kirchmayr

Thống kê

055
410
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm12
8Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
2Cứu thua5
323Chuyền bóng439
213Chuyền chính xác345
66%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu49
93Ghi được90
49Thủng lưới79
1.9Bàn thắng mỗi trận1.84
18Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu