Grazer AK
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Wolfsberger AC

Grazer AK vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-3 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
WLLDW Grazer AK
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 19' 0-1 M. Pink · A. Schopf
  2. 43' D. Maderner · A. Hofleitner 1-1
  3. 45'+1 Alexander Hofleitner
  4. HT1-1
  5. 46' E. Kojzek M. Pink
  6. 59' T. Cipot D. Maderner
  7. 62' 1-2 A. Schopf
  8. 63' E. Chukwu S. Piesinger
  9. 68' Alessandro Schöpf
  10. 75' C. Lichtenberger D. Frieser
  11. 75' A. Prenqi A. Hofleitner
  12. 75' D. Avdijaj D. Zukic
  13. 75' R. Ogam A. Gattermayer
  14. 76' Z. Jano S. Fofana
  15. 80' Chibuike Nwaiwu
  16. 85' Nikolas Polster
  17. 87' Tio Cipot
  18. 87' René Renner
  19. 88' L. Graf L. Vraa-Jensen
  20. 88' F. Wohlmuth B. Matic
  21. 90' 1-3 D. Avdijaj · A. Schopf
  22. FT1-3

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 1J. Meierhofer 5.6
  2. 3L. Vraa-Jensen ▼ 88' 6.9
  3. 2D. Pines 6.0
  4. 82B. Owusu 6.2
  5. 6S. Fofana ▼ 76' 6.6
  6. 28D. Frieser ▼ 75' 6.9
  7. 8T. Koch 7.0
  8. 7M. Satin 6.6
  9. 14J. Italiano 6.6
  10. 25A. Hofleitner ▼ 75' 6.3
  11. 9D. Maderner ▼ 59' 7.0

Dự bị 9

  1. 26C. Nicht
  2. 4M. Kreuzriegler
  3. 10C. Lichtenberger ▲ 75' 6.5
  4. 11T. Cipot ▲ 59' 6.6
  5. 15L. Graf ▲ 88'
  6. 18Z. Jano ▲ 76' 6.2
  7. 20T. Schriebl
  8. 21A. Prenqi ▲ 75' 6.3
  9. 24T. Paumgartner
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ismail Atalan
  1. 12N. Polster 7.3
  2. 15C. Diabate 6.9
  3. 27C. Nwaiwu 6.9
  4. 37N. Wimmer 7.6
  5. 2B. Matic ▼ 88' 7.2
  6. 8S. Piesinger ▼ 63' 7.0
  7. 18A. Schopf ⇢2 8.3
  8. 77R. Renner 6.9
  9. 20D. Zukic ▼ 75' 6.3
  10. 32M. Pink ▼ 46' 7.3
  11. 7A. Gattermayer ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 25A. Drame
  3. 31F. Wohlmuth ▲ 88'
  4. 35E. Chukwu ▲ 63' 6.7
  5. 30M. Sulzner
  6. 10D. Avdijaj ▲ 75' 7.9
  7. 34E. Agyeman
  8. 9E. Kojzek ▲ 46' 6.5
  9. R. Ogam ▲ 75' 6.3

Thống kê

024
340
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
401Chuyền bóng427
316Chuyền chính xác331
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

38Trận đấu50
57Ghi được81
48Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu