Wolfsberger AC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Grazer AK

Wolfsberger AC vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 2-2 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 5, hòa 2, Grazer AK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
WLLDW Grazer AK
  1. 11' Marco Sulzner
  2. 15' Nikolas Polster
  3. 15' Ramiz Harakate
  4. 27' E. Agyeman D. Avdijaj
  5. 30' 0-1 R. Harakate
  6. 39' D. Atanga · B. Matic 1-1
  7. 43' Leon Klassen
  8. HT1-1
  9. 46' C. Lichtenberger T. Koch
  10. 63' A. Hofleitner D. Maderner
  11. 66' F. Wohlmuth D. Atanga
  12. 66' E. Kojzek A. Gattermayer
  13. 67' 1-2 R. Harakate
  14. 70' René Renner
  15. 74' Dominik Frieser
  16. 80' J. Ngankam B. Matic
  17. 83' T. Schriebl M. Olesen
  18. 87' Y. Oberleitner L. Klassen
  19. 87' E. Kojzek 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Ismail Atalan
  1. 12N. Polster 7.7
  2. 2B. Matic ▼ 80' 6.7
  3. 22D. Baumgartner 6.9
  4. 37N. Wimmer 6.6
  5. 77R. Renner 6.6
  6. 30M. Sulzner 3.0
  7. 8S. Piesinger 6.2
  8. 10D. Avdijaj ▼ 27' 6.6
  9. 20D. Zukic 6.6
  10. 17D. Atanga ▼ 66' 7.3
  11. 7A. Gattermayer ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 13T. Gruber
  3. 25A. Drame
  4. 31F. Wohlmuth ▲ 66' 6.5
  5. 35E. Chukwu
  6. 6F. Hajdini
  7. 34E. Agyeman ▲ 27' 6.3
  8. 9E. Kojzek ▲ 66' 7.5
  9. 24J. Ngankam ▲ 80' 6.7
Grazer AK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 12F. Stolz 6.2
  2. 82B. Owusu 6.3
  3. 2D. Pines 7.2
  4. 4M. Kreuzriegler 7.0
  5. 28D. Frieser 6.7
  6. 8T. Koch ▼ 46' 6.5
  7. 6M. Olesen ▼ 83' 6.5
  8. 7M. Satin 6.3
  9. 32L. Klassen ▼ 87' 6.3
  10. 9D. Maderner ▼ 63' 5.9
  11. 22R. Harakate ⚽2 7.2

Dự bị 8

  1. 1J. Meierhofer
  2. 10C. Lichtenberger ▲ 46' 6.5
  3. 11M. Grosse
  4. 15L. Graf
  5. 17T. Schiestl
  6. 20T. Schriebl ▲ 83' 6.5
  7. 25A. Hofleitner ▲ 63' 6.5
  8. 27Y. Oberleitner ▲ 87' 6.2

Thống kê

124
620
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm16
3Trúng đích10
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị2
5Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
-1.07Bàn thắng ngăn chặn-1.07
280Chuyền bóng436
189Chuyền chính xác341
68%Chính xác chuyền78%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

50Trận đấu38
81Ghi được57
61Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu