Grazer AK
3 : 4
FT · Hiệp một 3:0
·
Wolfsberger AC

Grazer AK vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 3-4 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
WLLDW Grazer AK
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 8' D. Maderner · C. Lichtenberger 1-0
  2. 11' T. Cipot · D. Maderner 2-0
  3. 27' Marco Perchtold
  4. 28' Marco Perchtold
  5. 31' Thierno Ballo
  6. 36' M. Gantschnig · M. Kreuzriegler 3-0
  7. 42' Tio Cipot
  8. HT3-0
  9. 46' D. Dressel T. Cipot
  10. 46' B. Matić A. Jašić
  11. 46' E. Kojzek S. Altunashvili
  12. 46' E. Agyemang T. Ballo
  13. 57' R. Vučić C. Lichtenberger
  14. 62' Dominik Baumgartner
  15. 64' D. Atanga D. Zukić
  16. 71' Petar Filipović
  17. 71' Nicolas Wimmer
  18. 77' Thomas Sabitzer
  19. 80' A. Gattermayer T. Sabitzer
  20. 80' 3-1 D. Atanga11m
  21. 82' Dominik Frieser
  22. 83' 3-2 A. Gattermayer · B. Matić
  23. 86' Daniel Maderner
  24. 86' M. Lang M. Şatin
  25. 87' Jacob Italiano
  26. 89' Petar Filipović
  27. 89' Petar Filipović
  28. 90'+2 3-3 M. Langphản lưới
  29. 90'+8 3-4 A. Gattermayer · N. Wimmer
  30. FT3-4

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Poms
  1. 1J. Meierhofer 6.9
  2. 19M. Gantschnig 7.2
  3. 5P. Filipović 6.7
  4. 4M. Kreuzriegler 7.7
  5. 28D. Frieser 6.6
  6. 7M. Şatin ▼ 86' 6.5
  7. 13M. Perchtold 4.6
  8. 14J. Italiano 6.3
  9. 10C. Lichtenberger ▼ 57' 7.2
  10. 9D. Maderner 7.5
  11. 11T. Cipot ▼ 46' 7.2

Dự bị 7

  1. 24D. Dressel ▲ 46' 6.3
  2. 12R. Vučić ▲ 57' 6.3
  3. 21M. Lang ▲ 86' 6.0
  4. 22F. Holzhacker
  5. 8G. Zirngast
  6. 26C. Nicht
  7. 18A. Zaizen
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Kühbauer
  1. 12N. Polster 6.7
  2. 22D. Baumgartner 8.2
  3. 27C. Nwaiwu 7.9
  4. 37N. Wimmer 7.7
  5. 97A. Jašić ▼ 46' 6.3
  6. 19S. Altunashvili ▼ 46' 6.3
  7. 8S. Piesinger 7.6
  8. 31M. Ullmann 6.3
  9. 20D. Zukić ▼ 64' 7.2
  10. 10T. Sabitzer ▼ 80' 7.3
  11. 11T. Ballo ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 2B. Matić ▲ 46' 7.0
  2. 47E. Kojzek ▲ 46' 6.0
  3. 34E. Agyemang ▲ 46' 7.2
  4. 17D. Atanga ▲ 64' 7.3
  5. 7A. Gattermayer ⚽2 ▲ 80' 8.7
  6. 44E. Omić
  7. 21D. Skubl

Thống kê

262
1120
24%Kiểm soát bóng76%
10Dứt điểm25
6Trúng đích7
3Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
2Phạt góc11
0Việt vị1
16Phạm lỗi6
6Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
210Chuyền bóng636
122Chuyền chính xác532
58%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu49
90Ghi được93
79Thủng lưới49
1.84Bàn thắng mỗi trận1.9
12Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu