SK Sturm Graz vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-1 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 5, hòa 1, Austria Lustenau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- LWDLW Austria Lustenau
- 10' 0-1 D. Weixelbraun · Danilo Soares
- HT0-1
- 46' ▲ N. Weiper ▼ S. Wlodarczyk
- 53' Lord Afrifa
- 62' Seedy Jatta
- 65' S. Jatta11m 1-1
- 66' Nelson Weiper
- 67' ▲ L. Balbo ▼ E. Soglo
- 67' ▲ G. Mamageishvili ▼ S. Seidl
- 67' ▲ L. Jastremski ▼ A. Gashi
- 73' Fabian Gmeiner
- 77' ▲ S. Delaye ▼ L. Afrifa
- 77' ▲ H. Ismailcebioglu ▼ D. Weixelbraun
- 79' ▲ P. Koller ▼ P. Petrovic
- 79' ▲ B. Beganovic ▼ S. Jatta
- 88' ▲ P. Grabher ▼ D. Kacuri
- 89' ▲ P. Benjamin ▼ A. Verinac
- 90'+2 Jon Gorenc Stanković
- 90'+2 Gizo Mamageishvili
- 90'+5 Haris Ismailcebioglu
- 90'+8 Domenik Schierl
- 90'+8 Domenik Schierl
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Helac 7.2
- 28J. Heil 7.2
- 5A. Vallci 7.6
- 21P. Petrovic ▼ 79' 6.9
- 18E. Soglo ▼ 67' 6.3
- 43J. Hodl 7.0
- 4J. Gorenc Stankovic 6.9
- 39L. Weinhandl 7.7
- 19S. Seidl ▼ 67' 6.9
- 17S. Wlodarczyk ▼ 46' 6.5
- 20S. Jatta ⚽ ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 32C. Wiener-Pucher
- 30P. Koller ▲ 79' 6.6
- 27L. Balbo ▲ 67' 6.7
- 23A. Malic
- 15G. Mamageishvili ▲ 67' 7.2
- 40J. Halwachs
- 26B. Beganovic ▲ 79' 6.2
- 44N. Weiper ▲ 46' 6.5
- 11A. Kayombo
- 27D. Schierl 6.3
- 7F. Gmeiner 6.9
- 15E. Chukwu 7.2
- 29N. Pertlwieser 7.5
- 3Danilo Soares ⇢ 8.0
- 8D. Kacuri ▼ 88' 7.2
- 11D. Weixelbraun ⚽ ▼ 77' 7.2
- 20L. Afrifa ▼ 77' 7.0
- 24S. Diarra 6.5
- 17A. Gashi ▼ 67' 6.7
- 39A. Verinac ▼ 89' 6.7
Dự bị 9
- 30P. Bohm
- 18R. Voisine
- 31M. Maak
- 26L. Ibertsberger
- 19S. Delaye ▲ 77' 6.6
- 23P. Grabher ▲ 88' 6.7
- 61H. Ismailcebioglu ▲ 77' 6.7
- 9L. Jastremski ▲ 67' 6.6
- 14P. Benjamin ▲ 89' 6.2
Thống kê
03⚑10
⚑831
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm17
4Trúng đích6
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
10Phạt góc8
3Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
459Chuyền bóng261
372Chuyền chính xác185
81%Chính xác chuyền71%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 6 | 15 - 4 | +11 | 14 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu10
29Ghi được14
11Thủng lưới13
2.07Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai7