SK Sturm Graz vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 2-0 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 5, hòa 1, Austria Lustenau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- LWDLW Austria Lustenau
- 28' ▲ B. Moltenis ▼ S. Šurdanović
- 34' Baïla Diallo
- HT0-0
- 48' T. Horvat 1-0
- 51' Stefan Hierländer
- 52' Baïla Diallo
- 52' Baïla Diallo
- 57' ▲ Javi Serrano ▼ S. Hierländer
- 63' ▲ F. Gmeiner ▼ T. Rhein
- 63' ▲ B. Bobzien ▼ N. Cissé
- 70' A. Prass · J. Gazibegović 2-0
- 71' Domenik Schierl
- 72' ▲ A. Camara ▼ S. Włodarczyk
- 80' ▲ J. Schmid ▼ Anderson
- 80' ▲ L. Mätzler ▼ D. Tiefenbach
- 85' ▲ M. Fuseini ▼ M. Sarkaria
- 85' ▲ Bryan Teixeira ▼ T. Horvat
- 85' ▲ A. Dante ▼ D. Schnegg
- 90'+2 Kennedy Boateng
- FT2-0
Đội hình
- 31L. Marić 7.5
- 22J. Gazibegović ⇢ 8.0
- 42D. Affengruber 7.7
- 24D. Lavalée 7.3
- 28D. Schnegg ▼ 85' 7.2
- 25S. Hierländer ▼ 57' 7.2
- 4J. Gorenc Stankovič 6.9
- 8A. Prass ⚽ 8.3
- 19T. Horvat ⚽ ▼ 85' 7.9
- 9S. Włodarczyk ▼ 72' 6.7
- 11M. Sarkaria ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 14Javi Serrano ▲ 57' 6.9
- 36A. Camara ▲ 72' 6.3
- 29M. Fuseini ▲ 85' 6.3
- 17Bryan Teixeira ▲ 85' 7.0
- 44A. Dante ▲ 85' 6.6
- 6A. Borković
- 40M. Bignetti
- 27D. Schierl 7.7
- 33D. Tiefenbach ▼ 80' 7.0
- 3K. Boateng 7.2
- 6D. Grujčić 6.9
- 28Anderson ▼ 80' 7.0
- 70S. Šurdanović ▼ 28' 6.5
- 23P. Grabher 6.6
- 11B. Diallo 6.0
- 8T. Rhein ▼ 63' 7.0
- 15N. Cissé ▼ 63' 6.6
- 22Y. Diaby 6.9
Dự bị 7
- 2B. Moltenis ▲ 28' 6.3
- 7F. Gmeiner ▲ 63' 6.2
- 19B. Bobzien ▲ 63' 6.3
- 20J. Schmid ▲ 80' 6.5
- 5L. Mätzler ▲ 80' 6.7
- 9N. Frederiksen
- 21A. Helac
Thống kê
01⚑10
⚑441
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm12
8Trúng đích3
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm10
9Bị chặn6
10Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
480Chuyền bóng419
360Chuyền chính xác295
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
68Trận đấu51
135Ghi được66
71Thủng lưới97
1.99Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn31
64Hiệp hai32