SK Sturm Graz vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 2-0 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 5, hòa 1, Austria Lustenau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Trọng tài
- M. Hameter
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- LWDLW Austria Lustenau
- 15' Hakim Guenouche
- 24' A. Prass 1-0
- HT1-0
- 58' Jean Hugonet
- 68' ▲ T. Berger ▼ H. Guenouche
- 68' ▲ Y. Bellache ▼ C. Türkmen
- 70' ▲ M. Fuseini ▼ W. Bøving
- 71' David Schnegg
- 73' Pius Grabher
- 74' ▲ I. Ljubic ▼ A. Prass
- 77' ▲ H. Koudossou ▼ L. Fridrikas
- 77' ▲ T. Rhein ▼ P. Grabher
- 83' M. Fuseini 2-0
- 84' ▲ D. Grujčić ▼ Y. Diaby
- 85' ▲ O. Kiteishvili ▼ T. Horvat
- 86' ▲ D. Oroz ▼ S. Hierländer
- 89' Anderson
- FT2-0
Đội hình
- 27J. Siebenhandl 7.2
- 22J. Gazibegović 7.3
- 42D. Affengruber 6.9
- 5G. Wüthrich 6.9
- 28D. Schnegg 6.3
- 25S. Hierländer ▼ 86' 7.9
- 4J. Gorenc Stankovič 6.9
- 8A. Prass ⚽ ▼ 74' 7.2
- 19T. Horvat ▼ 85' 6.5
- 15W. Bøving ▼ 70' 7.2
- 11M. Sarkaria 7.3
Dự bị 7
- 29M. Fuseini ⚽ ▲ 70' 7.7
- 30I. Ljubic ▲ 74' 6.7
- 10O. Kiteishvili ▲ 85' 6.5
- 18D. Oroz ▲ 86' 6.7
- 32T. Schützenauer
- 24S. Ingolitsch
- 37M. Wels
- 27D. Schierl 7.3
- 28Anderson 6.2
- 31M. Maak 6.9
- 5J. Hugonet 6.6
- 12H. Guenouche ▼ 68' 6.2
- 8C. Türkmen ▼ 68' 6.7
- 23P. Grabher ▼ 77' 7.0
- 22Y. Diaby ▼ 84' 6.9
- 70S. Surdanović 7.0
- 10Bryan Teixeira 6.9
- 20L. Fridrikas ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 4T. Berger ▲ 68' 6.7
- 69Y. Bellache ▲ 68' 6.5
- 14H. Koudossou ▲ 77' 6.3
- 16T. Rhein ▲ 77' 6.2
- 6D. Grujčić ▲ 84' 6.7
- 13A. Helac
- 35Adriel
Thống kê
01⚑7
⚑431
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm5
7Trúng đích1
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
323Chuyền bóng438
227Chuyền chính xác333
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu45
116Ghi được70
57Thủng lưới91
1.9Bàn thắng mỗi trận1.56
25Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai34