Austria Lustenau vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 0-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 0, hòa 1, SK Sturm Graz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Trọng tài
- C. Jäeger
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- LWDLW SK Sturm Graz
- HT0-0
- 49' David Schnegg
- 51' 0-1 D. Affengruber
- 59' ▲ M. Cheukoua ▼ N. Motika
- 59' ▲ A. Schmid ▼ T. Rhein
- 62' ▲ Adriel ▼ F. Gmeiner
- 72' ▲ A. Borković ▼ G. Wüthrich
- 76' 0-2 T. Horvat · M. Sarkaria
- 77' ▲ E. Gedikli ▼ S. Surdanović
- 81' Cem Türkmen
- 83' Hakim Guenouche
- 84' ▲ A. Danté ▼ D. Schnegg
- 84' ▲ I. Ljubic ▼ S. Hierländer
- 84' ▲ Bryan Teixeira ▼ E. Emegha
- 90'+7 Tomi Horvat
- 90'+2 Bryan Silva Teixeira
- 90' ▲ L. Grgic ▼ M. Sarkaria
- FT0-2
Đội hình
- 27D. Schierl 6.7
- 28Anderson 7.3
- 31M. Maak 6.9
- 5J. Hugonet 6.9
- 7F. Gmeiner ▼ 62' 6.5
- 8C. Türkmen 6.6
- 23P. Grabher 7.0
- 16T. Rhein ▼ 59' 6.3
- 12H. Guenouche 7.0
- 10N. Motika ▼ 59' 6.6
- 70S. Surdanović ▼ 77' 7.5
Dự bị 7
- 11M. Cheukoua ▲ 59' 6.2
- 18A. Schmid ▲ 59' 6.5
- 35Adriel ▲ 62' 6.9
- 9E. Gedikli ▲ 77' 6.6
- 14H. Koudossou
- 13A. Helac
- 6D. Grujčić
- 1A. Okonkwo 7.5
- 22J. Gazibegović 6.6
- 42D. Affengruber ⚽ 7.9
- 5G. Wüthrich ▼ 72' 7.2
- 28D. Schnegg ▼ 84' 6.3
- 25S. Hierländer ▼ 84' 6.9
- 4J. Gorenc Stankovič 6.3
- 8A. Prass 7.5
- 19T. Horvat ⚽ 7.5
- 20E. Emegha ▼ 84' 5.7
- 11M. Sarkaria ⇢ ▼ 90' 8.5
Dự bị 7
- 6A. Borković ▲ 72' 6.6
- 44A. Danté ▲ 84' 6.7
- 30I. Ljubic ▲ 84' 6.7
- 17Bryan Teixeira ▲ 84' 6.5
- 38L. Grgic ▲ 90' 6.3
- 24S. Ingolitsch
- 32T. Schützenauer
Thống kê
01⚑7
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm24
3Trúng đích4
1Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
7Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
317Chuyền bóng329
203Chuyền chính xác213
64%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu61
70Ghi được116
91Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.9
8Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai54