Austria Lustenau vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 0-1 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 0, hòa 1, SK Sturm Graz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- LWDLW SK Sturm Graz
- 5' Jon Gorenc Stanković
- 30' Szymon Włodarczyk
- 33' 0-1 G. Wüthrich
- 45'+5 Otar Kiteishvili
- 45'+2 Alexander Prass
- HT0-1
- 46' ▲ L. Mätzler ▼ A. Schmid
- 58' ▲ S. Jatta ▼ Bryan Teixeira
- 63' ▲ B. Bobzien ▼ S. Šurdanović
- 63' ▲ Anderson ▼ F. Gmeiner
- 64' Leo Mätzler
- 69' ▲ W. Bøving ▼ S. Jatta
- 70' ▲ Javi Serrano ▼ O. Kiteishvili
- 84' ▲ J. Jantscher ▼ S. Włodarczyk
- 84' ▲ M. Johnston ▼ A. Dante
- 85' ▲ E. Koc ▼ N. Cissé
- FT0-1
Đội hình
- 27D. Schierl 7.3
- 7F. Gmeiner ▼ 63' 6.9
- 31M. Maak 6.6
- 6D. Grujčić 7.0
- 11B. Diallo 6.9
- 8T. Rhein 6.7
- 33D. Tiefenbach 7.0
- 18A. Schmid ▼ 46' 6.2
- 70S. Šurdanović ▼ 63' 6.9
- 22Y. Diaby 6.6
- 15N. Cissé ▼ 85' 5.3
Dự bị 7
- 5L. Mätzler ▲ 46' 6.7
- 19B. Bobzien ▲ 63' 6.6
- 28Anderson ▲ 63' 6.5
- 41E. Koc ▲ 85' 6.7
- 21A. Helac
- 30Rafael Devisate
- 4T. Berger
- 1K. Scherpen 7.2
- 22J. Gazibegović 7.3
- 42D. Affengruber 7.2
- 5G. Wüthrich ⚽ 8.5
- 44A. Dante ▼ 84' 7.2
- 19T. Horvat 7.6
- 4J. Gorenc Stankovič 7.2
- 10O. Kiteishvili ▼ 70' 6.9
- 8A. Prass 7.0
- 9S. Włodarczyk ▼ 84' 6.3
- 17Bryan Teixeira ▼ 58' 6.7
Dự bị 7
- 20S. Jatta ▲ 58' 6.7
- 15W. Bøving ▲ 69' 6.6
- 14Javi Serrano ▲ 70' 6.6
- 13J. Jantscher ▲ 84' 6.7
- 2M. Johnston ▲ 84' 6.6
- 31L. Marić
- 35N. Geyrhofer
Thống kê
01⚑5
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm15
1Trúng đích5
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
401Chuyền bóng449
327Chuyền chính xác379
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
51Trận đấu68
66Ghi được135
97Thủng lưới71
1.29Bàn thắng mỗi trận1.99
12Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn41
32Hiệp hai64