FC Red Bull Salzburg vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 3-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 8, hòa 1, FK Austria Wien thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 28
- Phong độ
- WWWDW FC Red Bull Salzburg
- DLLWW FK Austria Wien
- 6' Maurits Kjaergaard
- 16' Y. Vertessen · F. Kratzig 1-0
- 22' J. Schuster · M. Kjaergaard 2-0
- 34' 2-1 R. Ranftl · M. Fischer
- 41' Philipp Maybach
- HT2-1
- 59' ▲ T. Plavotic ▼ J. Handl
- 59' ▲ F. Wustinger ▼ P. Maybach
- 59' ▲ S. Saljic ▼ V. Markovic
- 72' Kerim Alajbegović
- 72' ▲ M. K. Yeo ▼ K. Alajbegovic
- 73' ▲ K. Onisiwo ▼ K. Konate
- 76' S. Sahin-Radlingerphản lưới 3-1
- 78' Lee Kang-hee
- 79' ▲ M. Schablas ▼ Lee Tae-Seok
- 80' ▲ A. Terzic ▼ F. Kratzig
- 80' ▲ E. Aguilar ▼ Y. Vertessen
- 82' ▲ A. Kante ▼ K. Boateng
- 87' ▲ S. Diabate ▼ M. Kjaergaard
- 90' Tin Plavotić
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Schlager 7.0
- 37T. Trummer 6.0
- 44J. Schuster ⚽ 8.7
- 21T. Drexler 6.9
- 13F. Kratzig ⇢ ▼ 80' 6.6
- 18M. Bidstrup 7.0
- 11Y. Vertessen ⚽ ▼ 80' 7.7
- 8S. Kitano 6.2
- 14M. Kjaergaard ⇢ ▼ 87' 7.0
- 27K. Alajbegovic ▼ 72' 6.7
- 19K. Konate ▼ 73' 5.9
Dự bị 9
- 52C. Zawieschitzky
- 3A. Terzic ▲ 80' 6.7
- 91A. Chase
- 5S. Diabate ▲ 87' 6.3
- 9K. Onisiwo ▲ 73' 7.3
- 49M. K. Yeo ▲ 72' 6.6
- 43E. Aguilar ▲ 80' 6.3
- 23J. Gadou
- 20E. Baidoo
- 1S. Sahin-Radlinger 5.0
- 46J. Handl ▼ 59' 6.5
- 15A. Dragovic 7.2
- 28P. Wiesinger 6.3
- 26R. Ranftl ⚽ 7.9
- 16Lee Kang-Hee 7.2
- 6P. Maybach ▼ 59' 6.5
- 17Lee Tae-Seok ▼ 79' 6.3
- 30M. Fischer ⇢ 7.3
- 36V. Markovic ▼ 59' 6.5
- 14K. Boateng ▼ 82' 5.9
Dự bị 9
- 99M. Kos
- 24T. Plavotic ▲ 59' 6.3
- 7R. Vucic
- 22F. Wustinger ▲ 59' 6.3
- 20S. Saljic ▲ 59' 6.5
- 60D. Radonjic
- 37D. Nnodim
- 47A. Kante ▲ 82' 6.3
- 40M. Schablas ▲ 79' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑030
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
5Phạt góc0
2Việt vị3
4Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-1.74Bàn thắng ngăn chặn-1.74
445Chuyền bóng395
367Chuyền chính xác311
82%Chính xác chuyền79%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
52Trận đấu43
87Ghi được64
76Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai33