FK Austria Wien
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Red Bull Salzburg

FK Austria Wien vs FC Red Bull Salzburg

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-1 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 1, hòa 1, FC Red Bull Salzburg thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
DLLWW FK Austria Wien
WWWDW FC Red Bull Salzburg
  1. 4' Samson Baidoo
  2. 7' 0-1 O. Gloukh · M. Bidstrup
  3. HT0-1
  4. 64' M. Raguž A. Barry
  5. 65' Aleksandar Dragović
  6. 72' M. Vinlöf H. Guenouche
  7. 72' A. Gruber M. Malone
  8. 77' M. Diambou Y. Vertessen
  9. 78' Moussa Kounfolo Yeo
  10. 84' M. Potzmann J. Handl
  11. 84' Lucas Galvão T. Plavotić
  12. 84' E. Baidoo M. Yeo
  13. 84' D. Nene A. Daghim
  14. 84' A. Terzić T. Trummer
  15. 90' Mamady Diambou
  16. 90'+3 P. Ratkov O. Gloukh
  17. FT0-1

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Helm
  1. 1S. Şahin-Radlinger 7.3
  2. 46J. Handl ▼ 84' 6.6
  3. 15A. Dragović 7.6
  4. 24T. Plavotić ▼ 84' 7.0
  5. 26R. Ranftl 7.5
  6. 5A. Barry ▼ 64' 6.9
  7. 30M. Fischer 7.3
  8. 36D. Fitz 6.9
  9. 21H. Guenouche ▼ 72' 6.9
  10. 11N. Prelec 6.6
  11. 77M. Malone ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 29M. Raguž ▲ 64' 6.9
  2. 18M. Vinlöf ▲ 72' 6.9
  3. 17A. Gruber ▲ 72' 6.3
  4. 19M. Potzmann ▲ 84' 6.3
  5. 3Lucas Galvão ▲ 84' 6.9
  6. 37M. Wels
  7. 13L. Wedl
FC Red Bull Salzburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: T. Letsch
  1. 24A. Schlager 6.9
  2. 39L. Morgalla 7.3
  3. 23J. Gadou 7.3
  4. 6S. Baidoo 6.9
  5. 37T. Trummer ▼ 84' 7.2
  6. 7N. Capaldo 7.2
  7. 18M. Bidstrup 7.2
  8. 49M. Yeo ▼ 84' 6.3
  9. 30O. Gloukh ▼ 90' 8.5
  10. 28A. Daghim ▼ 84' 6.9
  11. 11Y. Vertessen ▼ 77' 7.3

Dự bị 7

  1. 15M. Diambou ▲ 77' 6.9
  2. 20E. Baidoo ▲ 84' 6.9
  3. 45D. Nene ▲ 84' 6.7
  4. 3A. Terzić ▲ 84' 6.3
  5. 21P. Ratkov ▲ 90'
  6. 36J. Mellberg
  7. 1J. Blaswich

Thống kê

016
530
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm18
3Trúng đích7
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị2
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
520Chuyền bóng321
388Chuyền chính xác211
75%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu56
87Ghi được106
58Thủng lưới76
1.74Bàn thắng mỗi trận1.89
17Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu