FC Red Bull Salzburg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Austria Wien

FC Red Bull Salzburg vs FK Austria Wien

Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 0-2 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 8, hòa 1, FK Austria Wien thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
Phong độ
WWWDW FC Red Bull Salzburg
DLLWW FK Austria Wien
  1. 21' 0-1 A. Barry · M. Fischer
  2. 24' 0-2 J. Eggestein · S. Saljic
  3. 35' Edmund Baidoo
  4. HT0-2
  5. 46' M. Kjaergaard M. Diambou
  6. 46' M. K. Yeo K. Konate
  7. 54' C. Bischoff T. Trummer
  8. 62' D. Radonjic P. Maybach
  9. 62' K. Aleksa S. Saljic
  10. 71' K. Onisiwo F. Kratzig
  11. 81' V. Markovic Lee Kang-Hee
  12. 89' J. Handl A. Barry
  13. 90' Johannes Handl
  14. FT0-2

Đội hình

FC Red Bull Salzburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Daniel Beichler
  1. 1A. Schlager 6.2
  2. 37T. Trummer ▼ 54' 7.2
  3. 23J. Gadou 7.2
  4. 44J. Schuster 6.2
  5. 13F. Kratzig ▼ 71' 6.9
  6. 18M. Bidstrup 7.0
  7. 15M. Diambou ▼ 46' 7.0
  8. 8S. Kitano 6.2
  9. 27K. Alajbegovic 7.2
  10. 20E. Baidoo 6.2
  11. 19K. Konate ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 52C. Zawieschitzky
  2. 3A. Terzic
  3. 21T. Drexler
  4. 22S. Lainer
  5. 7C. Bischoff ▲ 54' 6.9
  6. 14M. Kjaergaard ▲ 46' 6.9
  7. 25O. Lukic
  8. 49M. K. Yeo ▲ 46' 6.3
  9. 9K. Onisiwo ▲ 71' 6.0
FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stephan Helm
  1. 1S. Sahin-Radlinger 7.9
  2. 16Lee Kang-Hee ▼ 81' 6.6
  3. 15A. Dragovic 8.2
  4. 24T. Plavotic 7.0
  5. 26R. Ranftl 6.9
  6. 6P. Maybach ▼ 62' 6.7
  7. 5A. Barry ▼ 89' 8.3
  8. 17Lee Tae-Seok 6.6
  9. 30M. Fischer 7.2
  10. 20S. Saljic ▼ 62' 7.2
  11. 19J. Eggestein 7.2

Dự bị 9

  1. 99M. Kos
  2. 46J. Handl ▲ 89'
  3. 60D. Radonjic ▲ 62' 7.5
  4. 66I. Ndukwe
  5. 23K. Aleksa ▲ 62' 6.5
  6. 33M. Osterreicher
  7. 36V. Markovic ▲ 81' 6.3
  8. 40M. Schablas
  9. 7R. Vucic

Thống kê

006
210
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị3
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
702Chuyền bóng268
617Chuyền chính xác173
88%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

52Trận đấu43
87Ghi được64
76Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu