FK Austria Wien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Red Bull Salzburg

FK Austria Wien vs FC Red Bull Salzburg

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-0 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 1, hòa 1, FC Red Bull Salzburg thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 14
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
DLLWW FK Austria Wien
WWWDW FC Red Bull Salzburg
  1. 20' Aleksandar Jukić
  2. 33' Daouda Guindo
  3. 35' Forson Amankwah
  4. HT0-0
  5. 59' N. Dorgeles A. Forson
  6. 59' R. Šimić K. Konaté
  7. 66' M. Braunöder A. Jukić
  8. 77' A. Schmidt F. Asllani
  9. 78' Alexander Schmidt
  10. 83' Strahinja Pavlović
  11. 84' Alexander Schlager
  12. 88' Marvin Martins
  13. 88' Marvin Martins
  14. 88' Nicolás Capaldo
  15. 90'+3 Matan Baltaxa
  16. 90'+2 M. Baltaxa M. Fischer
  17. 90'+2 L. Gourna-Douath L. Sučić
  18. FT0-0

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Wimmer
  1. 1C. Früchtl 7.0
  2. 46J. Handl 7.9
  3. 66M. Martins 7.3
  4. 3Lucas Galvão 7.0
  5. 26R. Ranftl 7.3
  6. 77A. Jukić ▼ 66' 6.9
  7. 19M. Potzmann 6.9
  8. 11M. Polster 7.2
  9. 17A. Gruber 7.7
  10. 10F. Asllani ▼ 77' 7.0
  11. 30M. Fischer ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 23M. Braunöder ▲ 66' 6.7
  2. 33A. Schmidt ▲ 77' 5.7
  3. 5M. Baltaxa ▲ 90'
  4. 8J. Holland
  5. 40M. Meisl
  6. 36D. Fitz
  7. 99M. Kos
FC Red Bull Salzburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Struber
  1. 24A. Schlager 9.2
  2. 70A. Dedić 7.3
  3. 6S. Baidoo 7.6
  4. 31S. Pavlović 7.5
  5. 29D. Guindo 6.3
  6. 7N. Capaldo 6.5
  7. 18M. Bidstrup 7.3
  8. 32A. Forson ▼ 59' 6.9
  9. 10L. Sučić ▼ 90' 6.9
  10. 19K. Konaté ▼ 59' 6.5
  11. 21P. Ratkov 6.6

Dự bị 6

  1. 45N. Dorgeles ▲ 59' 6.5
  2. 23R. Šimić ▲ 59' 6.2
  3. 27L. Gourna-Douath ▲ 90'
  4. 1N. Mantl
  5. 15M. Diambou
  6. 39L. Morgalla

Thống kê

135
150
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm6
7Trúng đích1
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi24
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
357Chuyền bóng380
245Chuyền chính xác263
69%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

57Trận đấu56
93Ghi được119
62Thủng lưới68
1.63Bàn thắng mỗi trận2.13
20Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu