SKN ST. Polten vs FC Blau-Weiß Linz
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 0-1 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 4, hòa 3, FC Blau-Weiß Linz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
- Phong độ
- LLWLW SKN ST. Polten
- WWLLW FC Blau-Weiß Linz
- 27' ▲ J. Collmann ▼ Ronivaldo
- HT0-0
- 70' ▲ J. Amon ▼ J. Wanner
- 70' ▲ L. Hartwig ▼ L. Gabbichler
- 71' K. Conte
- 72' ▲ N. Grimbs ▼ A. Tsarenko
- 72' ▲ D. Riegler ▼ D. Frieser
- 80' F. Strauss
- 81' ▲ P. Rupp ▼ C. Messerer
- 85' ▲ A. Borkovic ▼ N. Szerencsi
- 85' ▲ M. Kolodziejczyk ▼ L. Krasniqi
- 87' ▲ T. Schiestl ▼ D. Kreiker
- 87' ▲ F. Ruschke ▼ E. Weinhauer
- 90'+3 E. H. Mane
- 90' 0-1 N. Grimbs · R. Vucic
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Knett
- 4N. Szerencsi ▼ 85'
- 5L. Buchegger
- 15S. Skogen
- 22E. H. Mane
- 34L. Krasniqi ▼ 85'
- 10M. Stendera
- 18T. Altersberger
- 8C. Messerer ▼ 81'
- 77J. Wanner ▼ 70'
- 11L. Gabbichler ▼ 70'
Dự bị 7
- 32M. Kurz
- 6A. Borkovic ▲ 85'
- 7W. Amoah
- 9J. Amon ▲ 70'
- 19P. Rupp ▲ 81'
- 27M. Kolodziejczyk ▲ 85'
- 28L. Hartwig ▲ 70'
- 1V. Oelz
- 17A. Pasic
- 15M. Maranda
- 2F. Strauss
- 28D. Frieser ▼ 72'
- 30A. Tsarenko ▼ 72'
- 8K. Conte
- 7E. Weinhauer ▼ 87'
- 47D. Kreiker ▼ 87'
- 11R. Vucic
- 9Ronivaldo ▼ 27'
Dự bị 7
- 26C. Giuliani
- 5N. Grimbs ▲ 72'
- 20L. Fabian
- 22D. Riegler ▲ 72'
- 27T. Schiestl ▲ 87'
- 29F. Ruschke ▲ 87'
- 33J. Collmann ▲ 27'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 15 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 10 | |
| 4 | 6 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 5 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 10 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 9 - 10 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 10 | -1 | 9 | |
| 11 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 13 | 6 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 14 | 6 | 6 - 13 | -7 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 16 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
7Ghi được24
12Thủng lưới10
0.78Bàn thắng mỗi trận2.4
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai17