SKN ST. Polten
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Blau-Weiß Linz

SKN ST. Polten vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 4-1 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 31 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 4, hòa 3, FC Blau-Weiß Linz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 8' Daniel Lucas 1-0
  2. 44' S. Zwierschitz 2-0
  3. 45' S. Nikolov D. Guselbauer
  4. 45' H. Sulimani M. Lindner
  5. HT2-0
  6. 46' Gorka Unda 3-0
  7. 58' 3-1 W. Bubenik
  8. 66' K. Kerschbaumer Gorka Unda
  9. 74' R. Gruberbauer Daniel Lucas
  10. 76' F. Maier P. Huspek
  11. 81' W. Bubenikphản lưới 4-1
  12. 83' R. Rathfuss P. Brandl
  13. FT4-1

Đội hình

SKN ST. Polten
  1. 1C. Riegler
  2. 3M. Rodl
  3. 5S. Zwierschitz
  4. 6M. Popp
  5. 8M. Ambichl
  6. 4P. Brandl ▼ 83'
  7. 23M. Holzmann
  8. 11Gorka Unda ▼ 66'
  9. 9M. Sadovic
  10. 10Jano
  11. 12Daniel Lucas ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 7K. Kerschbaumer ▲ 66'
  2. 19R. Gruberbauer ▲ 74'
  3. 24R. Rathfuss ▲ 83'
  4. 2G. Peinsipp
  5. 17P. Schagerl
  6. 27A. Egger
  7. 30K. Gschwindl
FC Blau-Weiß Linz
  1. 1D. Wimleitner
  2. 12W. Bubenik
  3. 16E. Koll
  4. 17B. Arapovic
  5. 20S. Rabl
  6. 19M. Hartl
  7. 6A. Coralic
  8. 8T. Höltschl
  9. 18P. Huspek ▼ 76'
  10. 22D. Guselbauer ▼ 45'
  11. 9M. Lindner ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 10S. Nikolov ▲ 45'
  2. 11H. Sulimani ▲ 45'
  3. 5F. Maier ▲ 76'
  4. 13D. Bartosch
  5. 15M. Kreuzriegler
  6. 23S. Haudum
  7. 28S. Pavlov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grödig
36 71 - 30 +41 75
2
SC Rheindorf Altach
36 57 - 39 +18 65
3
Austria Lustenau
36 60 - 39 +21 61
4
SKN ST. Polten
36 65 - 60 +5 54
5
SV Kapfenberg
36 56 - 50 +6 53
6
SV Horn
36 50 - 55 -5 46
7
First Vienna
36 48 - 64 -16 46
8
Lustenau
36 44 - 66 -22 38
9
TSV Hartberg
36 35 - 54 -19 33
10
FC Blau-Weiß Linz
36 38 - 67 -29 26
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
65Ghi được39
61Thủng lưới69
1.76Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu