FC Blau-Weiß Linz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SKN ST. Polten

FC Blau-Weiß Linz vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 0-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 3, hòa 3, SKN ST. Polten thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
Sân vận động
Hofmann-Personal Stadion, Linz
Trọng tài
J. Semler
Phong độ
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 16' Souleymane Koné
  2. 36' N. Wisak S. Kone
  3. HT0-0
  4. 68' K. Monzialo D. Barlov
  5. 69' J. Montnor G. Davies
  6. 74' F. Windhager J. Gölles
  7. 77' P. Mensah F. Mayulu
  8. 80' L. Hartwig Y. Silue
  9. 90'+2 0-1 J. Montnor · L. Hartwig
  10. FT0-1

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 14J. Gölles ▼ 74'
  3. 8S. Pirkl
  4. 15M. Maranda
  5. 3C. Schösswendter
  6. 13M. Brandner
  7. 18M. Seidl
  8. 6T. Koch
  9. 26L. Tursch
  10. 11F. Mayulu ▼ 77'
  11. 9Ronivaldo

Dự bị 7

  1. 22F. Windhager ▲ 74'
  2. 10P. Mensah ▲ 77'
  3. 19F. Neumayr
  4. 21F. Gschossmann
  5. 2F. Strauss
  6. 4M. Krainz
  7. 23A. Briedl
SKN ST. Polten Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 5S. Kone ▼ 36'
  3. 15C. Ramsebner
  4. 19D. Riegler
  5. 6K. Conté
  6. 8C. Messerer
  7. 11G. Davies ▼ 69'
  8. 25T. Salamon
  9. 37J. Keiblinger
  10. 17Y. Silue ▼ 80'
  11. 77D. Barlov ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 16N. Wisak ▲ 36'
  2. 7K. Monzialo ▲ 68'
  3. 22J. Montnor ▲ 69'
  4. 28L. Hartwig ▲ 80'
  5. 26T. Turner
  6. 10U. Llanez
  7. 20D. Schütz

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
103Ghi được77
41Thủng lưới49
2.58Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu