SKN ST. Polten
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Blau-Weiß Linz

SKN ST. Polten vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 0-2 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 4, hòa 3, FC Blau-Weiß Linz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Trọng tài
A. Heiß
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 34' 0-1 T. Koch
  2. HT0-1
  3. 48' Fabian Windhager
  4. 59' B. Scharner D. Barlov
  5. 59' R. Nitta Y. Silue
  6. 61' P. Mensah F. Mayulu
  7. 66' Christoph Schosswendter
  8. 68' David Riegler
  9. 77' D. Schütz K. Monzialo
  10. 79' Christian Ramsebner
  11. 83' N. Wisak J. Montnor
  12. 83' L. Hartwig C. Ramsebner
  13. 84' J. Gölles F. Windhager
  14. 89' M. Krainz T. Koch
  15. 90'+2 0-2 Ronivaldo · M. Seidl
  16. FT0-2

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 4S. Bauer
  3. 15C. Ramsebner ▼ 83'
  4. 19D. Riegler
  5. 37J. Keiblinger
  6. 77D. Barlov ▼ 59'
  7. 8C. Messerer
  8. 7K. Monzialo ▼ 77'
  9. 23D. Carlson
  10. 22J. Montnor ▼ 83'
  11. 17Y. Silue ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 18B. Scharner ▲ 59'
  2. 14R. Nitta ▲ 59'
  3. 20D. Schütz ▲ 77'
  4. 16N. Wisak ▲ 83'
  5. 28L. Hartwig ▲ 83'
  6. 26T. Turner
  7. 24F. Morou
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 15M. Maranda
  3. 3C. Schösswendter
  4. 5D. Mitrović
  5. 22F. Windhager ▼ 84'
  6. 13M. Brandner
  7. 6T. Koch ▼ 89'
  8. 8S. Pirkl
  9. 18M. Seidl
  10. 9Ronivaldo
  11. 11F. Mayulu ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 10P. Mensah ▲ 61'
  2. 14J. Gölles ▲ 84'
  3. 4M. Krainz ▲ 89'
  4. 21F. Gschossmann
  5. 20S. Seidl
  6. 17L. Rath
  7. 19F. Neumayr

Thống kê

022
520
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm17
0Trúng đích9
5Chệch đích6
1Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
77Ghi được103
49Thủng lưới41
1.79Bàn thắng mỗi trận2.58
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu