FC Blau-Weiß Linz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SKN ST. Polten

FC Blau-Weiß Linz vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 1-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 6 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 3, hòa 3, SKN ST. Polten thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
Sân vận động
Hofmann-Personal Stadion, Linz
Trọng tài
D. Pfister
Phong độ
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 12' Thomas Salamon
  2. 34' Din Barlov
  3. 42' Julian Tomka
  4. HT0-0
  5. 46' D. Mitrović B. Janeczek
  6. 52' J. Gölles 1-0
  7. 56' Tobias Koch
  8. 56' Michael Steinwender
  9. 57' 1-1 Hong Yun-Sang · B. Gschweidl
  10. 62' A. Fetahu P. Malicsek
  11. 62' F. Windhager J. Gölles
  12. 70' F. Borsos M. Seidl
  13. 74' D. Riegler M. Steinwender
  14. 79' J. Keiblinger G. Davies
  15. 83' U. Llanez Hong Yun-Sang
  16. 84' M. Vucenovic D. Alar
  17. FT1-1

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 2F. Strauss
  3. 5B. Janeczek ▼ 46'
  4. 8S. Pirkl
  5. 15M. Maranda
  6. 14J. Gölles ▼ 62'
  7. 13M. Brandner
  8. 16P. Malicsek ▼ 62'
  9. 6T. Koch
  10. 18M. Seidl ▼ 70'
  11. 86S. Surdanovic

Dự bị 7

  1. 4D. Mitrović ▲ 46'
  2. 9A. Fetahu ▲ 62'
  3. 22F. Windhager ▲ 62'
  4. 11F. Borsos ▲ 70'
  5. 21F. Gschossmann
  6. 44A. Beslagic
  7. 24M. Eder
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Helm
  1. 45L. Kasten
  2. 25T. Salamon
  3. 34J. Tomka
  4. 4M. Steinwender ▼ 74'
  5. 11G. Davies ▼ 79'
  6. 7C. Halper
  7. 21M. Lang
  8. 10D. Alar ▼ 84'
  9. 9B. Gschweidl
  10. 77D. Barlov
  11. 14Hong Yun-Sang ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 19D. Riegler ▲ 74'
  2. 37J. Keiblinger ▲ 79'
  3. 26U. Llanez ▲ 83'
  4. 17M. Vucenovic ▲ 84'
  5. 12M. Tanzmayr
  6. 27P. Strasser
  7. 8C. Messerer

Thống kê

016
440
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm5
3Trúng đích4
7Chệch đích1
6Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
100Ghi được57
45Thủng lưới50
2.33Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu