SKN ST. Polten
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Austria Vienna (Am)

SKN ST. Polten vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 2-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 5, hòa 1, Austria Vienna (Am) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 2' V. Toifl
  2. 8' E. H. Mane · R. Young 1-0
  3. 24' D. Ewemade
  4. 34' D. Ewemade
  5. 34' D. Ewemade
  6. HT1-0
  7. 46' D. Barlov R. Young
  8. 62' J. Holler P. Hosiner
  9. 72' H. Deshihsku D. Nnodim
  10. 72' V. Markovic D. Nisandzic
  11. 72' T. Baotic F. Jankovic
  12. 85' V. Ferstl E. H. Mane
  13. 87' V. Ferstl
  14. 88' M. Sawicki L. Pazourek
  15. 89' J. Roider
  16. 90' D. Riegler M. Hausjell
  17. 90' D. Riegler · W. Amoah 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

SKN ST. Polten HLV: Cem Sekerlioglu
  1. 32M. Kurz
  2. 18T. Altersberger
  3. 15S. Skogen
  4. 2S. Thesker
  5. 7W. Amoah
  6. 34L. Krasniqi
  7. 10M. Stendera
  8. 23D. Carlson
  9. 11M. Hausjell ▼ 90'
  10. 30R. Young ▼ 46'
  11. 22E. H. Mane ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 1C. Knett
  2. 5L. Buchegger
  3. 8C. Messerer
  4. 17M. Zilic
  5. 19D. Riegler ▲ 90'
  6. 33V. Ferstl ▲ 85'
  7. 77D. Barlov ▲ 46'
Austria Vienna (Am) HLV: Harald Suchard
  1. 1K. Jusic
  2. 17J. Roider
  3. 21F. Fischer
  4. 3V. Toifl
  5. 24N. Wojnar
  6. 27D. Nnodim ▼ 72'
  7. 16P. Hosiner ▼ 62'
  8. 18D. Nisandzic ▼ 72'
  9. 15F. Jankovic ▼ 72'
  10. 14L. Pazourek ▼ 88'
  11. 70D. Ewemade

Dự bị 7

  1. 9H. Deshihsku ▲ 72'
  2. 13S. Blazevic
  3. 11V. Markovic ▲ 72'
  4. 12M. Sawicki ▲ 88'
  5. 22J. Holler ▲ 62'
  6. 26N. Zdichynec
  7. 38T. Baotic ▲ 72'

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
71Ghi được36
42Thủng lưới42
1.78Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu