Austria Vienna (Am)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SKN ST. Polten

Austria Vienna (Am) vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-0 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 21
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
E. Ristoskov
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
LLLWL SKN ST. Polten
  1. 30' Maximilian Sax
  2. 37' Filip Antovski
  3. 40' M. Gintsberger N. Hahn
  4. HT0-0
  5. 46' M. Hutter F. Fischerauer
  6. 68' Din Barlov
  7. 71' N. Wisak K. Conté
  8. 71' Hong Yun-Sang D. Barlov
  9. 73' Raphael Schifferl
  10. 74' B. Edomwonyi L. Coco
  11. 77' Armand Smrcka
  12. 78' J. Pross S. Yatéké
  13. 78' C. Mester M. Sax
  14. 79' K. Kovačević J. Montnor
  15. 80' Christian Ramsebner
  16. 81' Christian Ramsebner
  17. 83' D. Riegler C. Messerer
  18. 90'+1 Krešimir Kovačević
  19. FT0-0

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 27M. Meisl
  3. 25F. Antovski
  4. 37R. Schifferl
  5. 19S. Apollonio
  6. 70M. Sax ▼ 78'
  7. 30F. Fischerauer ▼ 46'
  8. 10N. Hahn ▼ 40'
  9. 8A. Smrcka
  10. 23S. Yatéké ▼ 78'
  11. 43L. Coco ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 26M. Gintsberger ▲ 40'
  2. 21M. Hutter ▲ 46'
  3. 40B. Edomwonyi ▲ 74'
  4. 9J. Pross ▲ 78'
  5. 33C. Mester ▲ 78'
  6. 34T. Schmelzer
  7. 32L. Wedl
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Helm
  1. 39F. Stolz
  2. 15C. Ramsebner
  3. 25T. Salamon
  4. 21M. Lang
  5. 23L. Tursch
  6. 6K. Conté ▼ 71'
  7. 8C. Messerer ▼ 83'
  8. 26U. Llanez
  9. 95K. Monzialo
  10. 77D. Barlov ▼ 71'
  11. 22J. Montnor ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 16N. Wisak ▲ 71'
  2. 14Hong Yun-Sang ▲ 71'
  3. 24K. Kovačević ▲ 79'
  4. 19D. Riegler ▲ 83'
  5. 47M. Pemmer
  6. 27P. Strasser
  7. 70L. Pipp

Thống kê

132
331
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm4
2Trúng đích2
3Chệch đích2
2Phạt góc3
3Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
41Ghi được57
68Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu