Austria Vienna (Am)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SKN ST. Polten

Austria Vienna (Am) vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-2 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
C. Ciochirca
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 15' Florian Fischerauer
  2. 18' Enis Safin
  3. 27' A. El Moukhantir D. Kreiker
  4. 45' 0-1 B. Scharner11m
  5. HT0-1
  6. 46' C. Mester L. Haubenwaller
  7. 51' U. Llanez D. Barlov
  8. 60' I. Dramé M. Pečar
  9. 61' N. Wisak B. Scharner
  10. 69' Florian Kopp
  11. 70' A. Smrcka E. Safin
  12. 70' T. Schmelzer F. Fischerauer
  13. 81' 0-2 U. Llanez · L. Hartwig
  14. 87' F. Morou T. Salamon
  15. FT0-2

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Suchard
  1. 22K. Jusic
  2. 10N. Hahn
  3. 14L. Pazourek
  4. 20R. Vučić
  5. 30F. Fischerauer ▼ 70'
  6. 19F. Kopp
  7. 35E. Safin ▼ 70'
  8. 37M. Baltaxa
  9. 45L. Haubenwaller ▼ 46'
  10. 38D. Kreiker ▼ 27'
  11. 44M. Pečar ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 17A. El Moukhantir ▲ 27'
  2. 15C. Mester ▲ 46'
  3. 7I. Dramé ▲ 60'
  4. 8A. Smrcka ▲ 70'
  5. 34T. Schmelzer ▲ 70'
  6. 13J. Überbacher
  7. 39D. Radonjic
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 15C. Ramsebner
  3. 19D. Riegler
  4. 25T. Salamon ▼ 87'
  5. 37J. Keiblinger
  6. 23D. Carlson
  7. 8C. Messerer
  8. 18B. Scharner ▼ 61'
  9. 28L. Hartwig
  10. 77D. Barlov ▼ 51'
  11. 22J. Montnor

Dự bị 7

  1. 10U. Llanez ▲ 51'
  2. 16N. Wisak ▲ 61'
  3. 24F. Morou ▲ 87'
  4. 66Y. Scheidegger
  5. 3T. Alexiev
  6. 26T. Turner
  7. 47M. Pemmer

Thống kê

036
300
10Dứt điểm9
2Trúng đích5
6Chệch đích4
2Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
44Ghi được77
75Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu