Austria Vienna (Am)
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
SKN ST. Polten

Austria Vienna (Am) vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 1-4 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
LLLWL SKN ST. Polten
  1. 5' 0-1 M. Stendera · L. Krasniqi
  2. 7' I. Ndukwe
  3. 40' 0-2 M. Hausjell · L. Krasniqi
  4. 42' 0-3 M. Stendera · D. Carlson
  5. HT0-3
  6. 52' P. Hosiner
  7. 55' 0-4 M. Hausjell · W. Amoah
  8. 61' P. Hosiner11m 1-4
  9. 63' T. Altersberger D. Barlov
  10. 63' F. Dursun S. Thesker
  11. 72' O. Abdi P. Maybach
  12. 72' H. Deshihsku K. Aleksa
  13. 72' M. Stoger P. Hosiner
  14. 74' D. Kasparek C. Messerer
  15. 84' E. H. Mane M. Hausjell
  16. 88' F. Fischer D. Nisandzic
  17. 88' F. Lukic R. Morth
  18. FT1-4

Đội hình

Austria Vienna (Am) HLV: Maximilian Uhlig
  1. 1K. Jusic
  2. 27D. Nnodim
  3. 5I. Ndukwe
  4. 24N. Wojnar
  5. 77M. Osterreicher
  6. 18D. Nisandzic ▼ 88'
  7. 6P. Maybach ▼ 72'
  8. 39D. Radonjic
  9. 23K. Aleksa ▼ 72'
  10. 20R. Morth ▼ 88'
  11. 16P. Hosiner ▼ 72'

Dự bị 6

  1. 8O. Abdi ▲ 72'
  2. 13S. Blazevic
  3. 9H. Deshihsku ▲ 72'
  4. 21F. Fischer ▲ 88'
  5. 19F. Lukic ▲ 88'
  6. 28M. Stoger ▲ 72'
SKN ST. Polten
  1. 1C. Knett
  2. 19D. Riegler
  3. 15S. Skogen
  4. 2S. Thesker ▼ 63'
  5. 23D. Carlson
  6. 7W. Amoah
  7. 34L. Krasniqi
  8. 10M. Stendera
  9. 11M. Hausjell ▼ 84'
  10. 8C. Messerer ▼ 74'
  11. 77D. Barlov ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 18T. Altersberger ▲ 63'
  2. 90F. Dursun ▲ 63'
  3. 14D. Kasparek ▲ 74'
  4. 21M. Kleinbruckner
  5. 6C. Kurt
  6. 32M. Kurz
  7. 22E. H. Mane ▲ 84'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
36Ghi được71
42Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu