SKN ST. Polten
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Austria Vienna (Am)

SKN ST. Polten vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 5-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 5, hòa 1, Austria Vienna (Am) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Trọng tài
A. Untergasser
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 8' L. Hartwig · D. Barlov 1-0
  2. 18' L. Hartwig · D. Barlov 2-0
  3. 19' Florian Kopp
  4. 21' Kévin Monzialo
  5. 25' L. Hartwig · J. Montnor 3-0
  6. 29' J. Montnor 4-0
  7. 38' Romeo Vučić
  8. 39' Florian Fischerauer
  9. HT4-0
  10. 46' U. Llanez K. Monzialo
  11. 46' L. Pazourek D. Dizdarević
  12. 52' U. Llanez · J. Montnor 5-0
  13. 59' Y. Scheidegger K. Conté
  14. 59' Y. Silue J. Montnor
  15. 59' M. Pečar D. Au Yeong
  16. 59' T. Hammond F. Fischerauer
  17. 59' J. Pross R. Vučić
  18. 64' R. Nitta L. Hartwig
  19. 70' T. Schmelzer E. Safin
  20. 72' N. Wisak D. Barlov
  21. FT5-0

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 37J. Keiblinger
  3. 24F. Morou
  4. 19D. Riegler
  5. 15C. Ramsebner
  6. 77D. Barlov ▼ 72'
  7. 8C. Messerer
  8. 6K. Conté ▼ 59'
  9. 28L. Hartwig ▼ 64'
  10. 22J. Montnor ▼ 59'
  11. 7K. Monzialo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10U. Llanez ▲ 46'
  2. 66Y. Scheidegger ▲ 59'
  3. 17Y. Silue ▲ 59'
  4. 14R. Nitta ▲ 64'
  5. 16N. Wisak ▲ 72'
  6. 25T. Salamon
  7. 26T. Turner
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 1S. Conde
  2. 10N. Hahn
  3. 19F. Kopp
  4. 20R. Vučić ▼ 59'
  5. 24D. Au Yeong ▼ 59'
  6. 35E. Safin ▼ 70'
  7. 31L. Ivkić
  8. 30F. Fischerauer ▼ 59'
  9. 45B. Koumetio
  10. 42D. Dizdarević ▼ 46'
  11. 37M. Baltaxa

Dự bị 7

  1. 14L. Pazourek ▲ 46'
  2. 44M. Pečar ▲ 59'
  3. 6T. Hammond ▲ 59'
  4. 9J. Pross ▲ 59'
  5. 34T. Schmelzer ▲ 70'
  6. 22K. Jusic
  7. 17A. El Moukhantir

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
77Ghi được44
49Thủng lưới75
1.79Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu