Admira Wacker vs SKU Amstetten
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 2-2 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 4, hòa 2, SKU Amstetten thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- DWDDL SKU Amstetten
- 33' ▲ L. Wimhofer ▼ L. Deinhofer
- 44' 0-1 J. Steiger · S. Wimmer
- HT0-1
- 46' ▲ F. Ristanic ▼ J. Forst
- 46' ▲ F. Holzhacker ▼ A. Schwarz
- 46' ▲ J. Weberbauer ▼ M. Holzmann
- 47' Aristot Tambwe-Kasengele
- 53' Philipp Offenthaler
- 55' ▲ L. Kuffour ▼ J. Steiger
- 55' ▲ A. Conateh ▼ T. Mayer
- 57' Matija Horvat
- 60' Luca Wimhofer
- 72' ▲ D. Alar ▼ A. Tambwe-Kasengele
- 72' ▲ M. Wagner ▼ M. Schabauer
- 72' ▲ M. Grubhofer ▼ D. Peham
- 72' ▲ F. Schonegger ▼ F. Kochl
- 79' A. Schmidt · M. Meisl 1-1
- 80' Josef Weberbauer
- 85' D. Alar · J. Weberbauer 2-1
- 90' 2-2 A. Conateh · Y. Eisschill
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Steinbauer
- 15M. Horvat
- 36A. Tambwe-Kasengele ▼ 72'
- 5M. Meisl
- 18M. Holzmann ▼ 46'
- 4F. Feiner
- 8T. Gemicibasi
- 20M. Schabauer ▼ 72'
- 10A. Schmidt
- 77A. Schwarz ▼ 46'
- 11J. Forst ▼ 46'
Dự bị 7
- 27J. Siebenhandl
- 9D. Alar ▲ 72'
- 17M. Wagner ▲ 72'
- 22F. Ristanic ▲ 46'
- 24F. Holzhacker ▲ 46'
- 28J. Murgas
- 33J. Weberbauer ▲ 46'
- 1T. Estevao
- 12L. Deinhofer ▼ 33'
- 15P. Offenthaler
- 19N. Pertlwieser
- 2F. Kochl ▼ 72'
- 18S. Wimmer
- 8Y. Eisschill
- 48M. Gragger
- 16T. Mayer ▼ 55'
- 10J. Steiger ▼ 55'
- 9D. Peham ▼ 72'
Dự bị 7
- 13S. Neudhart
- 27L. Kuffour ▲ 55'
- 4L. Wimhofer ▲ 33'
- 20M. Grubhofer ▲ 72'
- 77M. Scharfetter
- 43F. Schonegger ▲ 72'
- 14A. Conateh ▲ 55'
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
82Ghi được53
48Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai26