Admira Wacker vs SKU Amstetten
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-1 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 4, hòa 2, SKU Amstetten thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
- Sân vận động
- motion_invest Arena, Maria Enzersdorf
- Trọng tài
- H. Lechner
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- DWDDL SKU Amstetten
- 20' Can Kurt
- 29' Thomas Ebner
- HT0-0
- 55' Jakob Tranziska
- 60' ▲ P. Schmidt ▼ M. Krienzer
- 62' 0-1 S. Feiertag
- 70' ▲ D. Weixelbraun ▼ G. Diomandé
- 74' ▲ F. Ristanić ▼ A. Stevanovic
- 74' ▲ R. Young ▼ J. Tranziska
- 82' ▲ G. Davies ▼ A. Gattermayer
- 85' ▲ P. Tschernegg ▼ D. Starkl
- 89' ▲ L. Deinhofer ▼ D. Rosenbichler
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Haas
- 5T. Ebner
- 6L. Malicsek
- 4P. Puchegger
- 37L. Lukačević
- 21R. Gallé
- 19W. Vorsager
- 77A. Stevanovic ▼ 74'
- 7A. Gattermayer ▼ 82'
- 11J. Tranziska ▼ 74'
- 15M. Krienzer ▼ 60'
Dự bị 7
- 9P. Schmidt ▲ 60'
- 22F. Ristanić ▲ 74'
- 30R. Young ▲ 74'
- 12G. Davies ▲ 82'
- 31D. Puczka
- 26A. Koreimann
- 23B. Jenčiragić
- 1E. Scherf
- 11D. Rosenbichler ▼ 89'
- 27S. Dirnberger
- 30M. Stark
- 6C. Kurt
- 8A. Ammerer
- 15P. Offenthaler
- 7S. Leimhofer
- 70G. Diomandé ▼ 70'
- 18S. Feiertag
- 77D. Starkl ▼ 85'
Dự bị 7
- 47D. Weixelbraun ▲ 70'
- 23P. Tschernegg ▲ 85'
- 12L. Deinhofer ▲ 89'
- 19S. Kapsamer
- 28D. Verwüster
- 39L. Henikl
- 4S. Goldnagl
Thống kê
02⚑5
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm8
1Trúng đích5
6Chệch đích3
2Bị chặn0
5Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
59Ghi được65
66Thủng lưới66
1.44Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai39