Admira Wacker
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SKU Amstetten

Admira Wacker vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 1-0 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 4, hòa 2, SKU Amstetten thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
DWDDL SKU Amstetten
  1. 20' Deni Alar
  2. 43' Matthew Anderson
  3. HT0-0
  4. 54' R. Young F. Ristanić
  5. 60' T. Mayer S. Leimhofer
  6. 62' Sebastian Wimmer
  7. 67' Burak Yilmaz
  8. 70' L. Deinhofer B. Yılmaz
  9. 76' Thomas Ebner
  10. 82' B. Summers · J. Weberbauer 1-0
  11. 84' M. Schabauer A. Gashi
  12. 87' F. Palzer C. Kurt
  13. 87' M. Grubhofer S. Wimmer
  14. 87' M. Kadlec D. Weixelbraun
  15. 90'+2 Philipp Offenthaler
  16. 90'+2 L. Brückler D. Alar
  17. FT1-0

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Silberberger
  1. 1D. Verwüster
  2. 6L. Malicsek
  3. 23S. Haudum
  4. 15M. Horvat
  5. 33J. Weberbauer
  6. 5T. Ebner
  7. 16B. Summers
  8. 3M. Anderson
  9. 22F. Ristanić ▼ 54'
  10. 10A. Gashi ▼ 84'
  11. 9D. Alar ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7R. Young ▲ 54'
  2. 20M. Schabauer ▲ 84'
  3. 19L. Brückler ▲ 90'
  4. 17A. El Moukhantir
  5. 11S. Mujanović
  6. 35F. Kaltenböck
  7. 4F. Feiner
SKU Amstetten Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Enengl
  1. 1A. Gremsl
  2. 15P. Offenthaler
  3. 5Y. Oberleitner
  4. 22T. Gruber
  5. 2F. Köchl
  6. 18S. Wimmer ▼ 87'
  7. 92S. Leimhofer ▼ 60'
  8. 6C. Kurt ▼ 87'
  9. 10B. Yılmaz ▼ 70'
  10. 7D. Weixelbraun ▼ 87'
  11. 42J. Wanner

Dự bị 7

  1. 16T. Mayer ▲ 60'
  2. 12L. Deinhofer ▲ 70'
  3. 19F. Palzer ▲ 87'
  4. 20M. Grubhofer ▲ 87'
  5. 77M. Kadlec ▲ 87'
  6. 14D. Scharner
  7. 13S. Neudhart

Thống kê

036
230
14Dứt điểm4
3Trúng đích1
7Chệch đích3
4Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
64Ghi được83
46Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận2.02
17Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu