SKU Amstetten vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-1 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 4, hòa 2, Admira Wacker thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
- Sân vận động
- Ertl Glas Stadion, Amstetten
- Trọng tài
- A. Kijas
- Phong độ
- DWDDL SKU Amstetten
- LLWLW Admira Wacker
- 35' Lukas Malicsek
- 36' Philipp Offenthaler
- HT0-0
- 46' ▲ N. Keckeisen ▼ J. Schöller
- 57' D. Starkl · T. Mayer 1-0
- 59' 1-1 M. Krienzer
- 67' ▲ W. Vorsager ▼ M. Rasner
- 71' ▲ João Luiz ▼ S. Kapsamer
- 74' ▲ M. Wagner ▼ F. Ristanić
- 74' ▲ M. Badji ▼ M. Krienzer
- 80' ▲ A. Ammerer ▼ P. Offenthaler
- 88' ▲ F. Binder ▼ T. Mayer
- 88' ▲ L. Henikl ▼ D. Starkl
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Scherf
- 6C. Kurt
- 19S. Kapsamer ▼ 71'
- 27S. Dirnberger
- 12L. Deinhofer
- 30M. Stark
- 15P. Offenthaler ▼ 80'
- 7S. Leimhofer
- 77D. Starkl ▼ 88'
- 9T. Mayer ▼ 88'
- 23P. Tschernegg
Dự bị 7
- 17João Luiz ▲ 71'
- 8A. Ammerer ▲ 80'
- 13F. Binder ▲ 88'
- 39L. Henikl ▲ 88'
- 4S. Goldnagl
- 28D. Verwüster
- 20M. Moschinger
- 23B. Jenčiragić
- 6L. Malicsek
- 9P. Schmidt
- 15M. Krienzer ▼ 74'
- 7A. Gattermayer
- 18J. Schöller ▼ 46'
- 8S. Zwierschitz
- 20M. Rasner ▼ 67'
- 37L. Lukačević
- 22F. Ristanić ▼ 74'
- 21R. Gallé
Dự bị 7
- 35N. Keckeisen ▲ 46'
- 19W. Vorsager ▲ 67'
- 27M. Wagner ▲ 74'
- 14M. Badji ▲ 74'
- 17A. Kostić
- 3J. Buchta
- 1C. Haas
Thống kê
01⚑6
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích6
7Bị chặn0
6Phạt góc4
3Việt vị2
2Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
65Ghi được59
66Thủng lưới66
1.71Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai27