SKU Amstetten vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-3 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 4, hòa 2, Admira Wacker thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Ertl Glas Stadion, Amstetten
- Phong độ
- DWDDL SKU Amstetten
- LLWLW Admira Wacker
- 22' 0-1 J. Murgaš · M. Anderson
- 42' A. Gattermayer · L. Fust 1-1
- 44' N. Hahn
- HT1-1
- 52' ▲ B. Yılmaz ▼ A. Gattermayer
- 54' P. Offenthaler
- 64' ▲ S. Mujanović ▼ P. Schmidt
- 64' ▲ G. Teigl ▼ A. Gashi
- 69' ▲ J. Lemmerer ▼ D. Starkl
- 71' J. Murgas
- 75' ▲ A. El Moukhantir ▼ J. Murgaš
- 75' ▲ G. Davies ▼ F. Ristanić
- 84' ▲ D. Puczka ▼ M. Anderson
- 86' ▲ D. Weixelbraun ▼ A. Zaizen
- 90' P. Enengl
- 90'+9 E. Scherf
- 90'+7 1-2 S. Mujanović11m
- 90'+9 1-3 G. Teigl · A. El Moukhantir
- FT1-3
Đội hình
- 1E. Scherf
- 27S. Dirnberger
- 15P. Offenthaler
- 12L. Deinhofer
- 4J. Tomka
- 74A. Gattermayer ▼ 52'
- 8N. Hahn
- 78L. Fust
- 29M. Monsberger
- 23A. Zaizen ▼ 86'
- 7D. Starkl ▼ 69'
Dự bị 7
- 10B. Yılmaz ▲ 52'
- 9J. Lemmerer ▲ 69'
- 47D. Weixelbraun ▲ 86'
- 14D. Scharner
- 6C. Kurt
- 19F. Palzer
- 28D. Verwüster
- 1C. Haas
- 3M. Anderson ▼ 84'
- 18J. Schöller
- 5T. Ebner
- 6L. Malicsek
- 10A. Gashi ▼ 64'
- 19W. Vorsager
- 20M. Rasner
- 22F. Ristanić ▼ 75'
- 28J. Murgaš ▼ 75'
- 9P. Schmidt ▼ 64'
Dự bị 7
- 11S. Mujanović ▲ 64'
- 39G. Teigl ▲ 64'
- 17A. El Moukhantir ▲ 75'
- 12G. Davies ▲ 75'
- 31D. Puczka ▲ 84'
- 4P. Puchegger
- 97T. Oluwayemi
Thống kê
13⚑8
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm16
5Trúng đích8
4Chệch đích6
6Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị4
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
64Ghi được72
99Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai38