SKU Amstetten
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Admira Wacker

SKU Amstetten vs Admira Wacker

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 3-2 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 4, hòa 2, Admira Wacker thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Phong độ
DWDDL SKU Amstetten
LLWLW Admira Wacker
  1. 4' Tobias Gruber
  2. 14' 0-1 R. Young · A. Stevanović
  3. 15' J. Wanner 1-1
  4. 33' 1-2 D. Alar · A. Stevanović
  5. 41' Reinhard Young
  6. HT1-2
  7. 52' N. Hahn M. Würdinger
  8. 54' D. Weixelbraun 2-2
  9. 60' M. Anderson J. Weberbauer
  10. 60' F. Ristanić D. Alar
  11. 63' G. Zirngast M. Grubhofer
  12. 67' Gabriel Zirngast
  13. 68' D. Weixelbraun · G. Zirngast 3-2
  14. 72' D. Nussbaumer A. Gashi
  15. 72' C. Knasmüllner B. Summers
  16. 77' D. Scharner D. Weixelbraun
  17. 88' Matija Horvat
  18. 88' N. Ajanović R. Gallé
  19. FT3-2

Đội hình

SKU Amstetten Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Enengl
  1. 1A. Gremsl
  2. 17M. Würdinger ▼ 52'
  3. 48M. Gragger
  4. 2F. Köchl
  5. 5Y. Oberleitner
  6. 22T. Gruber
  7. 10B. Yılmaz
  8. 15P. Offenthaler
  9. 42J. Wanner
  10. 20M. Grubhofer ▼ 63'
  11. 7D. Weixelbraun ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 8N. Hahn ▲ 52'
  2. 23G. Zirngast ▲ 63'
  3. 14D. Scharner ▲ 77'
  4. 24M. Hausberger
  5. 13S. Neudhart
  6. 16T. Mayer
  7. 9J. Herrmann
Admira Wacker Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Silberberger
  1. 37J. Siebenhandl
  2. 15M. Horvat
  3. 33J. Weberbauer ▼ 60'
  4. 24F. Holzhacker
  5. 77A. Stevanović
  6. 23S. Haudum
  7. 8R. Gallé ▼ 88'
  8. 16B. Summers ▼ 72'
  9. 9D. Alar ▼ 60'
  10. 10A. Gashi ▼ 72'
  11. 7R. Young

Dự bị 7

  1. 3M. Anderson ▲ 60'
  2. 22F. Ristanić ▲ 60'
  3. 42D. Nussbaumer ▲ 72'
  4. 27C. Knasmüllner ▲ 72'
  5. 21N. Ajanović ▲ 88'
  6. 20M. Schabauer
  7. 31S. Condé

Thống kê

024
820
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm14
5Trúng đích7
3Chệch đích4
3Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
83Ghi được64
60Thủng lưới46
2.02Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu