Floridsdorfer AC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SKU Amstetten

Floridsdorfer AC vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 1-0 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 2, hòa 3, SKU Amstetten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
WDDLW SKU Amstetten
  1. 27' M. Bećirović P. Haring
  2. 42' Felix Köchl
  3. 44' C. Kröhn · L. Gabbichler 1-0
  4. 45'+2 Miloš Spasić
  5. HT1-0
  6. 46' G. Zirngast J. Wanner
  7. 57' Niels Hahn
  8. 61' M. Würdinger F. Köchl
  9. 61' J. Herrmann M. Grubhofer
  10. 63' O. Strunz L. Gabbichler
  11. 63' M. Thurnwald M. Spasić
  12. 64' Philipp Offenthaler
  13. 69' Flavio
  14. 72' Lukas Deinhofer
  15. 72' T. Mayer N. Hahn
  16. 75' M. Neumann A. Schmid
  17. 75' E. Eghosa C. Kröhn
  18. 77' Dominik Weixelbraun
  19. 79' Josef Taieb
  20. 79' Charles-Jesaja Herrmann
  21. 85' M. Hausberger M. Gragger
  22. 90'+5 Moritz Neumann
  23. FT1-0

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 4B. Wallquist
  3. 34J. Taieb
  4. 3M. Spasić ▼ 63'
  5. 13Flavio
  6. 18M. Maier
  7. 6N. Bitsche
  8. 14P. Haring ▼ 27'
  9. 22L. Gabbichler ▼ 63'
  10. 7A. Schmid ▼ 75'
  11. 10C. Kröhn ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 19M. Bećirović ▲ 27'
  2. 28O. Strunz ▲ 63'
  3. 23M. Thurnwald ▲ 63'
  4. 17M. Neumann ▲ 75'
  5. 47E. Eghosa ▲ 75'
  6. 31C. Beliktay
  7. 8E. Karayazı
SKU Amstetten Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Enengl
  1. 1A. Gremsl
  2. 5Y. Oberleitner
  3. 48M. Gragger ▼ 85'
  4. 12L. Deinhofer
  5. 10B. Yılmaz
  6. 8N. Hahn ▼ 72'
  7. 15P. Offenthaler
  8. 2F. Köchl ▼ 61'
  9. 7D. Weixelbraun
  10. 20M. Grubhofer ▼ 61'
  11. 42J. Wanner ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 23G. Zirngast ▲ 46'
  2. 17M. Würdinger ▲ 61'
  3. 9J. Herrmann ▲ 61'
  4. 16T. Mayer ▲ 72'
  5. 24M. Hausberger ▲ 85'
  6. 14D. Scharner
  7. 13S. Neudhart

Thống kê

041
560
60%Kiểm soát bóng40%
5Dứt điểm7
3Trúng đích3
0Chệch đích3
2Bị chặn1
1Phạt góc5
4Việt vị1
19Phạm lỗi23
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
41Ghi được83
50Thủng lưới60
0.98Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu