SKU Amstetten vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 2-1 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 5, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 11
- Sân vận động
- Ertl Glas Stadion, Amstetten
- Phong độ
- DWDDL SKU Amstetten
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 21' N. Bitsche
- 22' S. Wimmer · J. Wanner 1-0
- 43' S. Wimmer · D. Weixelbraun 2-0
- 45' P. Puchegger
- HT2-0
- 47' E. Karayazi
- 57' ▲ S. Leimhofer ▼ F. Köchl
- 60' ▲ A. Schmid ▼ A. Kuliš
- 69' ▲ B. Yılmaz ▼ M. Grubhofer
- 69' ▲ T. Mayer ▼ D. Weixelbraun
- 70' ▲ Y. Fötschl ▼ E. Karayazı
- 72' A. Gremsl
- 75' 2-1 A. Schmid · B. Wallquist
- 80' B. Yilmaz
- 85' S. Leimhofer
- 86' ▲ D. Scharner ▼ P. Offenthaler
- 89' E. E. Aisowieren
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Gremsl
- 12L. Deinhofer
- 6C. Kurt
- 2F. Köchl ▼ 57'
- 5Y. Oberleitner
- 22T. Gruber
- 18S. Wimmer
- 15P. Offenthaler ▼ 86'
- 42J. Wanner
- 20M. Grubhofer ▼ 69'
- 7D. Weixelbraun ▼ 69'
Dự bị 7
- 92S. Leimhofer ▲ 57'
- 10B. Yılmaz ▲ 69'
- 16T. Mayer ▲ 69'
- 14D. Scharner ▲ 86'
- 41T. Öztürk
- 13S. Neudhart
- 19F. Palzer
- 1J. Odehnal
- 19M. Bećirović
- 5P. Puchegger
- 4B. Wallquist
- 47E. Eghosa
- 97P. Bertaccini
- 13Flavio
- 6N. Bitsche
- 8E. Karayazı ▼ 70'
- 22L. Gabbichler
- 9A. Kuliš ▼ 60'
Dự bị 7
- 7A. Schmid ▲ 60'
- 27Y. Fötschl ▲ 70'
- 37E. Kupinic
- 31C. Beliktay
- 17M. Neumann
- 33Z. Kaynak
- 35R. Ikanovic
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
83Ghi được41
60Thủng lưới50
2.02Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai21