SKU Amstetten vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 5, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
- Sân vận động
- Ertl Glas Stadion, Amstetten
- Trọng tài
- M. Schüttengruber
- Phong độ
- DWDDL SKU Amstetten
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 33' Eren Keleş
- HT0-0
- 46' ▲ S. Feiertag ▼ G. Diomandé
- 65' ▲ D. Rosenbichler ▼ L. Deinhofer
- 67' ▲ T. Mayer ▼ D. Starkl
- 71' ▲ A. Mankowski ▼ E. Keleş
- 79' S. Feiertag · M. Stark 1-0
- 80' ▲ V. Miljanić ▼ M. Monsberger
- 80' ▲ R. Rikal ▼ T. Fink
- 85' ▲ C. Hubmann ▼ M. Scherzadeh
- 90' ▲ S. Goldnagl ▼ S. Leimhofer
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Scherf
- 30M. Stark
- 27S. Dirnberger
- 12L. Deinhofer ▼ 65'
- 6C. Kurt
- 23P. Tschernegg
- 15P. Offenthaler
- 7S. Leimhofer ▼ 90'
- 77D. Starkl ▼ 67'
- 70G. Diomandé ▼ 46'
- 47D. Weixelbraun
Dự bị 7
- 18S. Feiertag ▲ 46'
- 11D. Rosenbichler ▲ 65'
- 9T. Mayer ▲ 67'
- 4S. Goldnagl ▲ 90'
- 28D. Verwüster
- 8A. Ammerer
- 19S. Kapsamer
- 31M. Gindl
- 4B. Wallquist
- 15C. Bubalović
- 19M. Bećirović
- 7E. Keleş ▼ 71'
- 11P. Bertaccini
- 18M. Maier
- 20T. Fink ▼ 80'
- 21M. Scherzadeh ▼ 85'
- 16M. Monsberger ▼ 80'
- 34M. Hernaus
Dự bị 7
- 5A. Mankowski ▲ 71'
- 9V. Miljanić ▲ 80'
- 77R. Rikal ▲ 80'
- 8C. Hubmann ▲ 85'
- 43T. Bencsics
- 23J. Gassmann
- 46R. Ikanovic
Thống kê
00⚑4
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích8
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi23
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
65Ghi được63
66Thủng lưới44
1.71Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai32